Cefabact hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefabact hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5007-10. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.

Cefaclor-125 hộp 10 gói 4g

Bảng giá bán thuốc Cefaclor-125 hộp 10 gói 4g (Nước ngoài). SĐK VN-15666-12. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Cefactum hộp 1 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Cefactum hộp 1 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-6331-08. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited

Cefacure 500Mg hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cefacure 500Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8858-09. Sản xuất: Orchid Healthcare (A Division of Orchid Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)

Cefacyxim 1G hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefacyxim 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5150-10. Sản xuất: Kyung Dong Pharm. Co., Ltd.

Cefalexin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cefalexin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13281-11. Sản xuất: CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd

Cefar hộp 1 lọ để pha 60ml

Bảng giá bán thuốc Cefar hộp 1 lọ để pha 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-5840-08. Sản xuất: Indus Pharma (Pvt) Ltd.

Cefass 60 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cefass 60 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12348-11. Sản xuất: Celogen Pharma Pvt., Ltd.