Cedine 500 hộp 1 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Cedine 500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7683-03. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cedine 500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7683-03. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ceex-100 hộp 2 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2827-07. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Ceex-100 hộp 2 vỉ nh«m-nh«m x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2827-07. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Ceex-200 hộp 2 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2828-07. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Cefabact hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5007-10. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefaclor-125 hộp 10 gói 4g (Nước ngoài). SĐK VN-15666-12. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefactum hộp 1 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-6331-08. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Cefacure 500Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8858-09. Sản xuất: Orchid Healthcare (A Division of Orchid Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Bảng giá bán thuốc Cefacyxim 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5150-10. Sản xuất: Kyung Dong Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefadromark-500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5493-10. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefadroxil hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0185-06. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefadroxil Capsules Usp 500Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9570-05. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefalexin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13281-11. Sản xuất: CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Cefalexin Capsules hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1411-06. Sản xuất: M/S Overseas Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefalexin Capsules Bp hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2126-06. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Cefar hộp 1 lọ để pha 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-5840-08. Sản xuất: Indus Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefass 60 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12348-11. Sản xuất: Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cbidaizen Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3575-07. Sản xuất: C-Tri Pharma
Bảng giá bán thuốc Cbienercap hộp 10 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2251-06. Sản xuất: DS & G Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cbifroxa Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9514-05. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.