Cefire 1G hộp 1 lọ
Bảng giá bán thuốc Cefire 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-7095-08. Sản xuất: Lupin Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefire 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-7095-08. Sản xuất: Lupin Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefirota 500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6652-08. Sản xuất: M/s. Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefitab-100 hộp 1 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11537-10. Sản xuất: Systa Labs.
Bảng giá bán thuốc Cefitab-200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11538-10. Sản xuất: Systa Labs.
Bảng giá bán thuốc Cefitilan hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0216-06. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefitrik hộp 1 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9866-10. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Cefixim For Oral Suspension Usp hộp 10gói 3 (Nước ngoài). SĐK VN-3734-07. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefixim For Oral Suspension Usp hộp 10 gói 3 (Nước ngoài). SĐK VN-3734-07. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefixime hộp 20 gói (Nước ngoài). SĐK VN-12069-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefixime hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0581-06. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefixime 100 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8985-09. Sản xuất: Pragya Life sciences Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefixime 100 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12070-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefixime 100Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7034-08. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefixime 200Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7035-08. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefixime 400 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12072-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefixime Capsules 100Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8184-09. Sản xuất: M/S. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefixime Capsules 200Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8185-09. Sản xuất: M/S. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefass 90 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12349-11. Sản xuất: Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefaxil 250 hộp 10 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1766-06. Sản xuất: Lupin Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefazolin 1.0G Powder For Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6696-08. Sản xuất: JSC Kraspharma