Smbiclav 625 hộp 5 vỉ x 6 viên
Bảng giá bán thuốc Smbiclav 625 hộp 5 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20551-17. Sản xuất: Medopharm Private Limited
Bảng giá bán thuốc Smbiclav 625 hộp 5 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20551-17. Sản xuất: Medopharm Private Limited
Bảng giá bán thuốc Meritaxi hộp 10 lọ x 1g. (Nước ngoài). SĐK VN-12728-11. Sản xuất: Wockhardt Limited – India
Bảng giá bán thuốc Klacid 250Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20360-17. Sản xuất: Aesica Queenborough Limited
Bảng giá bán thuốc Laroscorbine hộp 6 ống tiêm 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16584-13. Sản xuất: Cenexi
Bảng giá bán thuốc Pletaal Tablets 50Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20591-17. Sản xuất: Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Panadol Extra With Optizorb (Cơ Sở Đóng Gói: Sterling Drugs (M) Sdn. Bhd; Địa Chỉ: …, Malaysia) hộp 2 (Nước ngoài). SĐK VN-19964-16. Sản xuất: GlaxoSmithKline Dungarvan Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dianeal Pd-4 Low Calcium With 1,5% Dextrose túi 2l (Nước ngoài). SĐK 5945/QLD-KD. Sản xuất: Baxter Healthcare Philippines Inc.
Bảng giá bán thuốc Mucosta Tablets 100Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20589-17. Sản xuất: Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dianeal Pd-4 Low Calcium With 4,25% Dextrose túi 2l (Nước ngoài). SĐK 5947/QLD-KD. Sản xuất: Baxter Healthcare Philippines Inc.
Bảng giá bán thuốc Pletaal Tablets 100Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20590-17. Sản xuất: Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Drosperin 20 hộp 28 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15082-12. Sản xuất: Laboratorios Recalcine S.A.
Bảng giá bán thuốc Panadol Trẻ Em hộp 8vỉ x 12viên (Nước ngoài). SĐK VN-17961-14. Sản xuất: Sterling Drug (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Zipicar (Carbocistein Capsules 500Mg) hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng (Nước ngoài). SĐK VN-16535-13. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Immunine Tm 600 mỗi bộ sản phẩm bao gồm: 5ml nước cất pha tiêm (Nước ngoài). SĐK 7575/QLD-KD. Sản xuất: Baxter AG
Bảng giá bán thuốc Mibrain Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20057-16. Sản xuất: BCWorld Pharm. Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Parkxime hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18729-15. Sản xuất: Aurochem Pharmaceuticals (I)Pvt.Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fatig hộp 2 vỉ x 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-20359-17. Sản xuất: Pharmatis
Bảng giá bán thuốc Losatrust-50 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18185-14. Sản xuất: Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd
Bảng giá bán thuốc Reduced Glutathione Sodium For Injection (0.6G) hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18001-14. Sản xuất: Kunming Jida Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Letero hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-459-16. Sản xuất: Hetero Labs Limited