Cefixime-100 hộp ®ùng 6 hộp nhá x 1 vỉ x 15 viên
Bảng giá bán thuốc Cefixime-100 hộp ®ùng 6 hộp nhá x 1 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1176-06. Sản xuất: Swyzer laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefixime-100 hộp ®ùng 6 hộp nhá x 1 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1176-06. Sản xuất: Swyzer laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefmac lọ chøa bét pha 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-8667-09. Sản xuất: Macter International (Pvt) Limited
Bảng giá bán thuốc Cefnaxl-125 Dt hộp 1 vỉ nh«m/ nh«m x 4viên (Nước ngoài). SĐK VN-4771-07. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefnew hộp 1 vỉ x 10lọ (Nước ngoài). SĐK VN-7022-08. Sản xuất: Shijiazhuang Pharma Group Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefofoss Inj. hộp 1lọ 1g (Nước ngoài). SĐK VN-8602-09. Sản xuất: DHP Korea Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Cefogen 750 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13682-11. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefoject Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8211-09. Sản xuất: Qilu Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefokop-1000 hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-13073-11. Sản xuất: M/S Kopran Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefo-L 100 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3081-07. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefo-L 200 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3082-07. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefona hộp 1 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3845-07. Sản xuất: Maiden Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefon-Dm 100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2579-07. Sản xuất: Maiden Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefonen hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15963-12. Sản xuất: Lupin Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefonova 100 hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7964-09. Sản xuất: Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefoprim 1500 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6019-08. Sản xuất: Esseti Farmaceutici S.r.l.
Bảng giá bán thuốc Cefotaxim hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15303-12. Sản xuất: JSC “Kievmedpreparat”
Bảng giá bán thuốc Cefotaxim hộp 1 lọ + 1 ống níc cêt 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-0143-06. Sản xuất: M/S Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Cefilife- 200 hộp lín x 10 hộp nhá x 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3487-07. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefimark 200 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14736-12. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefimed hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5524-10. Sản xuất: Medochemie Ltd.