Cefmac lọ chøa bét pha 30ml

Bảng giá bán thuốc Cefmac lọ chøa bét pha 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-8667-09. Sản xuất: Macter International (Pvt) Limited

Cefnew hộp 1 vỉ x 10lọ

Bảng giá bán thuốc Cefnew hộp 1 vỉ x 10lọ (Nước ngoài). SĐK VN-7022-08. Sản xuất: Shijiazhuang Pharma Group Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd.

Cefofoss Inj. hộp 1lọ 1g

Bảng giá bán thuốc Cefofoss Inj. hộp 1lọ 1g (Nước ngoài). SĐK VN-8602-09. Sản xuất: DHP Korea Co., Ltd

Cefogen 750 hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefogen 750 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13682-11. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.

Cefoject Inj. hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefoject Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8211-09. Sản xuất: Qilu Pharmaceutical Co., Ltd.

Cefo-L 100 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cefo-L 100 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3081-07. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.

Cefo-L 200 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cefo-L 200 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3082-07. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.

Cefona hộp 1 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Cefona hộp 1 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3845-07. Sản xuất: Maiden Pharmaceuticals Ltd.

Cefonen hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefonen hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15963-12. Sản xuất: Lupin Ltd.

Cefonova 100 hộp 1 vỉ 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cefonova 100 hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7964-09. Sản xuất: Amtec Healthcare Pvt., Ltd.

Cefoprim 1500 hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefoprim 1500 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6019-08. Sản xuất: Esseti Farmaceutici S.r.l.

Cefotaxim hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefotaxim hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15303-12. Sản xuất: JSC “Kievmedpreparat”

Cefimed hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cefimed hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5524-10. Sản xuất: Medochemie Ltd.