Cefpitum hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefpitum hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9595-10. Sản xuất: Venus Remedies Limited

Cefpoluck 50 hộp 1 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Cefpoluck 50 hộp 1 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8590-09. Sản xuất: U Square Lifescience Pvt., Ltd

Cefpoquick hộp 10 gói

Bảng giá bán thuốc Cefpoquick hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-11660-10. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Cefpoquick hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cefpoquick hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5731-08. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.

Cefpotriv hộp 10 lọ x 1g

Bảng giá bán thuốc Cefpotriv hộp 10 lọ x 1g (Nước ngoài). SĐK VN-14617-12. Sản xuất: CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd

Cefradine For Injection hộp 10lọ

Bảng giá bán thuốc Cefradine For Injection hộp 10lọ (Nước ngoài). SĐK VN-7049-08. Sản xuất: Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd.

Cefradine For Injection 1G hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefradine For Injection 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-1354-06. Sản xuất: Zhongnuo Pharmaceutical (Shijia Zhuang) Co., Ltd.