Ceftriaxone Sodium For Injection Bp 1000Mg hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml
Bảng giá bán thuốc Ceftriaxone Sodium For Injection Bp 1000Mg hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-12170-11. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ceftriaxone Sodium For Injection Bp 1000Mg hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-12170-11. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ceftriject Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9260-09. Sản xuất: Qilu Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ceftritina hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-4842-07. Sản xuất: Vitrofarma S.A.
Bảng giá bán thuốc Cefules 250 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12803-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefules 750Mg hộp 1lọ + 1 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-10676-10. Sản xuất: Zeiss Pharmaceutical Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefurox 250 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7311-03. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Cefurox 500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7312-03. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Cefuroxim Sodium For Inj. 0,75G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-1112-06. Sản xuất: Guorui Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefuroxime hộp 50 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-0990-06. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Cefuroxime Actavis 1,5G hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5813-08. Sản xuất: Balkanpharma Razgrad AD
Bảng giá bán thuốc Cefusan 500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4589-07. Sản xuất: S.R.S. Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefxi hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-1569-06. Sản xuất: ACI Pharma PVT., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefxl hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16092-12. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefxl -50 Dt hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2145-06. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefzitam Inj hộp 10 lọ x 1g (Nước ngoài). SĐK VN-11707-11. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cehabex Softcapsule hộp 6 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-5925-08. Sản xuất: Su Heung Capsule Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Celebid-100 hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4039-07. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Cefrin-100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5153-10. Sản xuất: IKO Overseas
Bảng giá bán thuốc Cefrin-200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5154-10. Sản xuất: IKO Overseas
Bảng giá bán thuốc Cefritil – 250 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9466-05. Sản xuất: Axon Drugs Private Ltd.