Celestamine Tablets hộp 15 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Celestamine Tablets hộp 15 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4689-07. Sản xuất: PT Schering Plough Indonesia Tbk
Bảng giá bán thuốc Celestamine Tablets hộp 15 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4689-07. Sản xuất: PT Schering Plough Indonesia Tbk
Bảng giá bán thuốc Celestoderm-V With Neomycin hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-8863-04. Sản xuất: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd.
Bảng giá bán thuốc Celestone Tablets hộp 15 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7830-09. Sản xuất: PT Schering Plough Indonesia Tbk
Bảng giá bán thuốc Celfuzine hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6461-08. Sản xuất: Chung Gei Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Celivite hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2886-07. Sản xuất: Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cellartbone-A hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8430-04. Sản xuất: Cellart Pharm. Korea Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cellartmimona hộp 1 tuýp 60g (Nước ngoài). SĐK VN-8353-04. Sản xuất: Sung Jin Pharmaceuticals Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cellartnatase hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1334-06. Sản xuất: Cellart Pharm. Korea Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cellcept hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9565-05. Sản xuất: Roche S.p.A
Bảng giá bán thuốc Celogot hộp lớn x 10 hộp nhỏ (Nước ngoài). SĐK VN-6574-08. Sản xuất: Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Celtalex hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4286-07. Sản xuất: Eskayef Bangladesh Ltd.
Bảng giá bán thuốc Celtonal hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13215-11. Sản xuất: Celltrion Pharm Inc
Bảng giá bán thuốc Celxobest hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12536-11. Sản xuất: Celltrion Pharm Inc
Bảng giá bán thuốc Cemax Cap. hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7839-03. Sản xuất: Hanmi Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cengreen Soft Capsule hộp 12 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9468-10. Sản xuất: Boram Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cenkizac Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13328-11. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cenoxib 100 hộp 4 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14633-12. Sản xuất: Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ceftriaxon Stragen 1G hộp 10 lọ 1 (Nước ngoài). SĐK VN-16171-13. Sản xuất: Mitim s.r.l.
Bảng giá bán thuốc Ceftriaxon Stragen 2G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10108-10. Sản xuất: Mitim s.r.l.
Bảng giá bán thuốc Ceftriaxone 1G hộp 1lọ + 1 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-12699-11. Sản xuất: Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.