Cephradine hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Cephradine hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10130-05. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.

Cephradine For Inj 1G hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Cephradine For Inj 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-2588-07. Sản xuất: Shandong Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.

Cepis hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cepis hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7754-09. Sản xuất: Micro Labs Ltd.

Cepodox hộp10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cepodox hộp10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12661-11. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited

Cepotab 200 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cepotab 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5187-08. Sản xuất: Delta Generic Formulation Pvt., Ltd.

Cerebrolysin hộp 5 ống x 5ml

Bảng giá bán thuốc Cerebrolysin hộp 5 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-2976-07. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG

Cerelyte hộp 5 tói x 12g

Bảng giá bán thuốc Cerelyte hộp 5 tói x 12g (Nước ngoài). SĐK VN-0567-06. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.

Ceris lọ 30 viên

Bảng giá bán thuốc Ceris lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK 15542/QLD-KD. Sản xuất: NULL

Celemin 10 Plus chai 500ml

Bảng giá bán thuốc Celemin 10 Plus chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-10985-10. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited

Celenal hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Celenal hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5337-10. Sản xuất: Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd