Cephalexin hộp 10vỉ x 10viên
Bảng giá bán thuốc Cephalexin hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4032-07. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cephalexin hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4032-07. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cephanmycin Capsule 500Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8349-09. Sản xuất: Yung Shin Pharmaceutical Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cephradine hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10130-05. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cephradine For Inj 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-2588-07. Sản xuất: Shandong Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cephradine For Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9512-05. Sản xuất: Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cephradine For Injection Usp 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10540-10. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cepis hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7754-09. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cepodox hộp10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12661-11. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Cepofort 200 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5956-08. Sản xuất: Elegant Drugs PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cepotab 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5187-08. Sản xuất: Delta Generic Formulation Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ceratir Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6254-08. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cerebrolysin hộp 5 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-2976-07. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Cerelyte hộp 5 tói x 12g (Nước ngoài). SĐK VN-0567-06. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cerindi 50Mg Capsule hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12949-11. Sản xuất: Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd
Bảng giá bán thuốc Ceris lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK 15542/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Cernevit (Xuêt XËng: Baxter S.A., Belgium) hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-2601-07. Sản xuất: Pierre Fabre Medicament production
Bảng giá bán thuốc Certican 0.25Mg hộp 6 vỉ x 10 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN1-591-11. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Celecoxib Capsules 100Mg hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4430-07. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Celemin 10 Plus chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-10985-10. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited
Bảng giá bán thuốc Celenal hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5337-10. Sản xuất: Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd