Cetirizine Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Cetirizine Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5872-08. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Cetirizine Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5872-08. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Cetirizine Tablets 10Mg hộp 10vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7880-09. Sản xuất: Windlas Biotech Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cetirzen Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5652-08. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cetisod 1G Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-7795-09. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cetlevo 5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13985-11. Sản xuất: Atoz Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cetrazone hộp 1 ống (Nước ngoài). SĐK 176/QĐ-QLD. Sản xuất: Argentina
Bảng giá bán thuốc Cetrimini hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4439-07. Sản xuất: Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cetrotide hộp 7 khay x 1 lọ bét thuốc + 1 b¬m tiªm cã dung m«i pha tiªm (Nước ngoài). SĐK VN-7349-03. Sản xuất: Asta Media Aktiengesellschaft
Bảng giá bán thuốc Cetzin 100 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12362-11. Sản xuất: Swiss Pharma PVT.LTD.
Bảng giá bán thuốc Ceuromed – 250 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11183-10. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ceuromed – 250Mg hộp chøa 5 hộp nhá x 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9653-05. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ceuromed – 500 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11184-10. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ceuromed – 500Mg hộp chøa 5 hộp nhá x 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9652-05. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ceurox hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3084-07. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cexan hộp 1 lọ 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-2645-07. Sản xuất: Fine Pharmachem
Bảng giá bán thuốc Cexifu-250 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1245-06. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Cexifu-500 hộp 2vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8298-09. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Cenoxib 200 hộp 4 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14634-12. Sản xuất: Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ceotizime Inj. 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-1135-06. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cepefoz hộp 10lọ (Nước ngoài). SĐK VN-7803-09. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.