Cetisod 1G Inj. hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Cetisod 1G Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-7795-09. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.

Cetlevo 5 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cetlevo 5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13985-11. Sản xuất: Atoz Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Cetrazone hộp 1 ống

Bảng giá bán thuốc Cetrazone hộp 1 ống (Nước ngoài). SĐK 176/QĐ-QLD. Sản xuất: Argentina

Cetrimini hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cetrimini hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4439-07. Sản xuất: Minimed Laboratories Pvt., Ltd.

Ceurox hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ceurox hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3084-07. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.

Cexan hộp 1 lọ 30ml

Bảng giá bán thuốc Cexan hộp 1 lọ 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-2645-07. Sản xuất: Fine Pharmachem

Cexifu-250 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cexifu-250 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1245-06. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited

Cexifu-500 hộp 2vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Cexifu-500 hộp 2vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8298-09. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited

Ceotizime Inj. 1G hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Ceotizime Inj. 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-1135-06. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.

Cepefoz hộp 10lọ

Bảng giá bán thuốc Cepefoz hộp 10lọ (Nước ngoài). SĐK VN-7803-09. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.