Cezol-20 hộp 10 vỉ x10 viên
Bảng giá bán thuốc Cezol-20 hộp 10 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5666-08. Sản xuất: Coral Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Cezol-20 hộp 10 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5666-08. Sản xuất: Coral Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Cfd-500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5316-10. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Champs C Chewable 100Mg (Natural Orange Flavour) hộp 1 chai x 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10230-10. Sản xuất: Upha Pharmaceutical Manufacturing (M) SDN. BHD.
Bảng giá bán thuốc Chelcydo hộp 5 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3538-07. Sản xuất: Eskayef Bangladesh Ltd.
Bảng giá bán thuốc Chemrab-20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6998-08. Sản xuất: Chemfar Organics Pvt Ltd.
Bảng giá bán thuốc Chemstat-50 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7001-08. Sản xuất: Chemfar Organics Pvt Ltd.
Bảng giá bán thuốc Chiamin-S Injection chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-9734-05. Sản xuất: Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Children S Tylenol chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-8766-09. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Chirocaine (®Ãng Gãi T¹I Abbott S.P.A – Italy) hộp 10 ống x 10 ml (Nước ngoài). SĐK VN-9882-05. Sản xuất: Nycomed Pharma A.S.
Bảng giá bán thuốc Chloramphenicol Sodium hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8592-04. Sản xuất: M/S. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Chloramphenicol Sodium Succinate For Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15240-12. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Chloramphenicol Sodium Succinate For Injection Bp 1Gm hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9785-10. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Chloramphenicol Sodium Succinate Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-0781-06. Sản xuất: M/S Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Chlorlife hộp 1 lọ nhựa 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-6566-08. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Chlorure De Calcium 10% hộp 100 ống (Nước ngoài). SĐK 4545/QLD-KD. Sản xuất: PHÁP
Bảng giá bán thuốc Chlorure De Sodium 20% 10 ống 10 ml (Nước ngoài). SĐK 10594/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Chlorure De Sodium 20% hộp 50oongs (Nước ngoài). SĐK 4545. Sản xuất: không xác định
Bảng giá bán thuốc Cessnari hộp 1 lọ 1g + 1 ống níc pha tiªm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-1237-06. Sản xuất: M/S. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cethista hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2551-07. Sản xuất: Abdi Ibrahim Ilac San ve Tic A.S.
Bảng giá bán thuốc Cetirizine Dihydro Chloride Tablets 10Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1403-06. Sản xuất: Delhi Pharma