Choongwae 10% Dextrose Injection chai 500ml
Bảng giá bán thuốc Choongwae 10% Dextrose Injection chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-1783-06. Sản xuất: Choongwae Pharma Corporation
Bảng giá bán thuốc Choongwae 10% Dextrose Injection chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-1783-06. Sản xuất: Choongwae Pharma Corporation
Bảng giá bán thuốc Choongwae 30% Dextrose Injection chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-1785-06. Sản xuất: Choongwae Pharma Corporation
Bảng giá bán thuốc Choongwae Normal Saline Injection chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-4382-07. Sản xuất: Choongwae Pharma Corporation
Bảng giá bán thuốc Choongwae Tobramycin Sulfate Injection chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-5468-08. Sản xuất: Choongwae Pharma Corporation
Bảng giá bán thuốc Choongwae Trizele chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-1786-06. Sản xuất: Choongwae Pharma Corporation
Bảng giá bán thuốc Choongwaeprepenem hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-0296-06. Sản xuất: Choongwae Pharma Corporation
Bảng giá bán thuốc Chophytol hộp 1 tuýp 180 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8526-04. Sản xuất: Laboratoires Rosa Phytopharma
Bảng giá bán thuốc Chromwel hộp 20 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1617-06. Sản xuất: Boram Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Chunggei Amikacin Sulfate Inj hộp chứa 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6969-08. Sản xuất: Chung Gei Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Chunggei-Activitol hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14488-12. Sản xuất: Chung Gei Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Chuzin Syrup hộp 1 chai 100 ml (Nước ngoài). SĐK VN-15298-12. Sản xuất: Novo Healthcare and Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Chymase Lyophilized Injection ” Lita” hộp 5 ống bét ®«ng kh« vµ 5 ống dung m«i (Nước ngoài). SĐK VN-4637-07. Sản xuất: Lita Pharmacy Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Chymotase hộp 20 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-16019-12. Sản xuất: Cho-A Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Chymotrypsin hộp 5 ống bét + 5 ống dung m«i (Nước ngoài). SĐK VN-0038-06. Sản xuất: Changchun Global Trust Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Cialis (Đóng Gói: Lilly Spain S.A. – Avda, Industria 30, 28108, Alcobendas, Madrid, Spain) hộp 1 vỉ x 2 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5522-08. Sản xuất: Lilly del Caribe, Inc.
Bảng giá bán thuốc Ciamlone Injection Suspension hçn dþch tiªm (Nước ngoài). SĐK VN-3653-07. Sản xuất: Shijiazhuang Pharmaceutical Group Ouyi Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cifataze Dt 100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5546-10. Sản xuất: Sterling Lab.
Bảng giá bán thuốc Cexime hộp 2 vỉ x 10 viên nang (Nước ngoài). SĐK VN-4016-07. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Cexime hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0916-06. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Cexod Tab. hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8352-09. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.