Velsof hộp 28 viên

Bảng giá bán thuốc Velsof hộp 28 viên (Nước ngoài). SĐK 10257/QLD-KD. Sản xuất: Natco Pharma Limited (Ấn Độ)

Febuday 40 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Febuday 40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-599-17. Sản xuất: MSN Laboratories Private Limited

Dobutane hộp 1 chai 60ml

Bảng giá bán thuốc Dobutane hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-18970-15. Sản xuất: Unison Laboratories Co., Ltd.

Adolox hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Adolox hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19326-15. Sản xuất: Rhydburg Pharmaceuticals Limited

Koruti Inj. hộp 10 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Koruti Inj. hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17134-13. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.

Santafer chai 150ml

Bảng giá bán thuốc Santafer chai 150ml (Nước ngoài). SĐK VN-15773-12. Sản xuất: Santa Farma Ilac Sanayii A.S.

Gemzar hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Gemzar hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-549-17. Sản xuất: Eli Lilly & Company

Avarino hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Avarino hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14740-12. Sản xuất: Mega Lifesciences Ltd.

Febuday 80 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Febuday 80 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-600-17. Sản xuất: MSN Laboratories Private Limited

Biosaline hộp 1 lọ 20ml

Bảng giá bán thuốc Biosaline hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-10779-10. Sản xuất: Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.

Drosperin 20 hộp 28 viên

Bảng giá bán thuốc Drosperin 20 hộp 28 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15082-12. Sản xuất: Laboratorios Recalcine S.A.

Parkxime hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Parkxime hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18729-15. Sản xuất: Aurochem Pharmaceuticals (I)Pvt.Ltd.