Ciprofloxacin 500 hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5425-10. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5425-10. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin Injection Usp hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-8831-04. Sản xuất: Fresenius Kabi India Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin Lactate And Sodium Chloride Injection hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-0673-06. Sản xuất: Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin Lactate Injection 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-2866-07. Sản xuất: Shandong Hualu Pharmaceutical Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin Ophthalmic Solution Usp hộp 1lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-3863-07. Sản xuất: Fine Pharmachem
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin Tablet Usp 500Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9573-05. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin Tablets Usp 500Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2417-06. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin U.S.P hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-5482-10. Sản xuất: Marck Biosciences Limited
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin Usp Injection hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-5483-10. Sản xuất: Marck Biosciences Limited
Bảng giá bán thuốc Cipromarksans hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13253-11. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cirab hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10158-10. Sản xuất: Ciron Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Circuloba hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-4563-07. Sản xuất: Kwang Myung Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cisplatin hộp 10 lọ x 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-0241-06. Sản xuất: Pharmachemie BV.
Bảng giá bán thuốc Cisplatin “Ebewe” hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-3970-07. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Cisplaton hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-11513-10. Sản xuất: Venus Remedies Ltd.
Bảng giá bán thuốc Citabin hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 8457/QLD-KD. Sản xuất: INDIA
Bảng giá bán thuốc Citakey Tablets 50Mg hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10575-10. Sản xuất: Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cifataze Dt 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5547-10. Sản xuất: Sterling Lab.
Bảng giá bán thuốc Cifzy hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-4277-07. Sản xuất: Klar Sehen Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cilapenem hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6049-08. Sản xuất: Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.