Citopam 10 hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Citopam 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0639-06. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Citopam 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0639-06. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Citopam 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0640-06. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Citrito hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6054-08. Sản xuất: Shine Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Citxl hộp 3 vỉ x 8 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12077-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cixtor hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-11592-10. Sản xuất: LLoyd Laboratories INC.
Bảng giá bán thuốc Cixtor hộp 1 chai 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-11161-10. Sản xuất: LLoyd Laboratories INC.
Bảng giá bán thuốc Clamoxyl hộp 12 gói (Nước ngoài). SĐK VN-7893-03. Sản xuất: Glaxo Wellcome Production
Bảng giá bán thuốc Clar 250 hộp ®ùng 10 hộp nhá x 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0469-06. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clarigen 250 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5410-10. Sản xuất: Hetero Drugs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clarigen 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5411-10. Sản xuất: Hetero Drugs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clarilide hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4201-07. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clarinase Repetabs hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3821-07. Sản xuất: Schering – Plough Labo N.V.
Bảng giá bán thuốc Clarisol – 500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5019-07. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Clarisol-250 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2428-06. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Claritex Granule hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-10142-05. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clarmark 250 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10381-10. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clarmark 500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10382-10. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cipolon Eye/Ear Drops hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-0772-06. Sản xuất: Chethana Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0144-06. Sản xuất: M/S Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin 250Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6198-08. Sản xuất: JSC Schelkovo Vitamin Plant