Clavmarksans 625 hộp 1 vỉ x 6 viên
Bảng giá bán thuốc Clavmarksans 625 hộp 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9743-10. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clavmarksans 625 hộp 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9743-10. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clavmarksans Ds hộp 1 lọ 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-5495-10. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clavsun hộp 2 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9986-10. Sản xuất: Farma Glow
Bảng giá bán thuốc Claxivon hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12804-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cleavit hộp 3vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8554-09. Sản xuất: Softgel Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cleazol 20 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7012-08. Sản xuất: Elegant Drugs PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cledomox 625 hộp 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9841-10. Sản xuất: Medopharm
Bảng giá bán thuốc Cledwyn 2000 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8509-09. Sản xuất: Cleatus Laboratories P..Ltd
Bảng giá bán thuốc Clerix 40Mg hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5318-08. Sản xuất: Sanavita Pharmaceuticals GmbH
Bảng giá bán thuốc Cleslan Kit hộp 7 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-3194-07. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clespan Kit hộp 7 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-3195-07. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clessgati hộp 1 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0583-06. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clessol hộp 1 lọ 1g vµ 1 ống dung m«i 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-5732-08. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clesspirom hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10 ml nước cất pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-14859-12. Sản xuất: Makcur Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clesspra hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14860-12. Sản xuất: Makcur Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clibite hộp 10 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3059-07. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Clinda Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3329-07. Sản xuất: Huons. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Citicolin hộp 5 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-15774-12. Sản xuất: Vecchi & C Piam S.A.P.A
Bảng giá bán thuốc Citilin Inj 500Mg hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-4504-07. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Citimax hộp 10 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-9847-05. Sản xuất: Fisiopharma SRL