Clintaxin hộp 5 ống x 4ml

Bảng giá bán thuốc Clintaxin hộp 5 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-14454-12. Sản xuất: Strides Arcolab Ltd.

Clitar hộp 12 gói

Bảng giá bán thuốc Clitar hộp 12 gói (Nước ngoài). SĐK VN-1089-06. Sản xuất: ACI Pharma PVT., Ltd.

Clobest Cream hộp 1 tuýp 20g

Bảng giá bán thuốc Clobest Cream hộp 1 tuýp 20g (Nước ngoài). SĐK VN-9379-05. Sản xuất: Synmedic Laboratories

Clocan hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Clocan hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-4421-07. Sản xuất: Emcure Laboratories Pvt., Ltd.

Clopmir hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Clopmir hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15219-12. Sản xuất: Miracle Labs (P) Ltd.

Clofocef hộp 10 gói x 3g

Bảng giá bán thuốc Clofocef hộp 10 gói x 3g (Nước ngoài). SĐK VN-4202-07. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Clomaz hộp 1 vỉ xð 6 viên

Bảng giá bán thuốc Clomaz hộp 1 vỉ xð 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9639-05. Sản xuất: L.B.S. Laboratory Ltd. Part

Troyplatt hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Troyplatt hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13069-11. Sản xuất: Troikaa Pharmaceuticals Ltd.

Cloplat hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cloplat hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5279-10. Sản xuất: PSA International (Export Division of PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt., Ltd.)

Abhigrel 75 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Abhigrel 75 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16372-13. Sản xuất: Medibios Laboratories Pvt., Ltd.

Cloref -250 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cloref -250 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2340-06. Sản xuất: Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.