C-Marksans 100 Dt hộp 1 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc C-Marksans 100 Dt hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11172-10. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc C-Marksans 100 Dt hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11172-10. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc C-Marksans 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5496-10. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Coamaryl hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7825-09. Sản xuất: Handok Pharmaceuticals Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Coaprovel hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5084-07. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Cocilone hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ bấm x 10 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN-2630-07. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Cocilone hộp lín chøa 10 hộp nhá x 1 vỉ bêm x 10 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN-2630-07. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Cod Liver Oil Forte hộp 1 lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10253-05. Sản xuất: Medicap Ltd.
Bảng giá bán thuốc Codalgin Forte hộp 02 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 338/QĐ-QLD. Sản xuất: Australia
Bảng giá bán thuốc Codepect hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9302-09. Sản xuất: Mega Lifesciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Codzidime hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9979-05. Sản xuất: Hanlim Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cofucef hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5453-10. Sản xuất: Samjin Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Colchicine 1Mg hộp lín x 10 hộp nhá x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5175-10. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Colestrim hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14260-11. Sản xuất: Inventia Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Colestrim hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-7745-09. Sản xuất: Themis Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Colezet 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8421-09. Sản xuất: Altomega Drugs Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Colicare Drops chai 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-16328-13. Sản xuất: Meyer Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Colimicina 1000000Iu/Im hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK 4581/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Clindamed hộp 1 vỉ x 6viên (Nước ngoài). SĐK VN-4307-07. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clindamycin Capsules hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3768-07. Sản xuất: Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clinoleic 20% tói 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-6926-08. Sản xuất: Baxter S.A