Colsa Capsules 250Mg hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Colsa Capsules 250Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6820-08. Sản xuất: China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant)

Colsa Powder For Oral Solution hộp 30 tói

Bảng giá bán thuốc Colsa Powder For Oral Solution hộp 30 tói (Nước ngoài). SĐK VN-6328-08. Sản xuất: China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant)

Coltab hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Coltab hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13444-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd

Colvergane hộp 12vỉ x 5viên

Bảng giá bán thuốc Colvergane hộp 12vỉ x 5viên (Nước ngoài). SĐK VN-5238-08. Sản xuất: Young Poong Pharma. Co., Ltd.

Colymix Syrup hộp 1 chai 90ml

Bảng giá bán thuốc Colymix Syrup hộp 1 chai 90ml (Nước ngoài). SĐK VN-5430-08. Sản xuất: Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.

Cốm Lạc Mạch hộp 15 gói 3g

Bảng giá bán thuốc Cốm Lạc Mạch hộp 15 gói 3g (Nước ngoài). SĐK VN-9244-09. Sản xuất: SiChuan Chuanda West China Pharmaceutical Co., Ltd.

Cốm Vị Thái hộp 6 gói 20g

Bảng giá bán thuốc Cốm Vị Thái hộp 6 gói 20g (Nước ngoài). SĐK VN-5096-10. Sản xuất: Sanjiu Medical & Pharmaceutical Co., Ltd.

Combigan hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Combigan hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN1-122-09. Sản xuất: Allergan Pharmaceuticals Ireland

Combivent hộp 10 ống x 2

Bảng giá bán thuốc Combivent hộp 10 ống x 2 (Nước ngoài). SĐK VN-5022-10. Sản xuất: Boehringer Ingelheim Ltd.

Combivir hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Combivir hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8755-04. Sản xuất: GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.

Comepar hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Comepar hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5310-08. Sản xuất: Chemfar Organics (P) Ltd.

Clovamark hộp 1 vỉ 6 viên

Bảng giá bán thuốc Clovamark hộp 1 vỉ 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8199-09. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

C-Mark 100 hộp 10 gói

Bảng giá bán thuốc C-Mark 100 hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-13776-11. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.