Corytony Tablets 50Mg hộp 2 vỉ x 10viên
Bảng giá bán thuốc Corytony Tablets 50Mg hộp 2 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-15340-12. Sản xuất: Brookes Pharmaceutical Laboratories (Pakistan) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Corytony Tablets 50Mg hộp 2 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-15340-12. Sản xuất: Brookes Pharmaceutical Laboratories (Pakistan) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cosabone Capsule hộp 10vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7998-09. Sản xuất: Young Poong Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Co-Trupril hộp 2 vỉ x14viên (Nước ngoài). SĐK VN-3988-07. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cottu-F Syrup hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-14220-11. Sản xuất: Kolon Pharmaceuticals Inc.
Bảng giá bán thuốc Coughnil ( Orange) hộp 25 vỉ x 8 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3711-07. Sản xuất: Cipla Ltd.
Bảng giá bán thuốc Coughnil (Ginger Lemon) hộp 25 vỉ xð x 8 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3712-07. Sản xuất: Cipla Ltd.
Bảng giá bán thuốc Coughthicon hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6104-08. Sản xuất: Huons. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Coversyl 8Mg hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1899-06. Sản xuất: Les Laboratoires Servier Industrie
Bảng giá bán thuốc Covesrene Soft Cap. hộp 6vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-12201-11. Sản xuất: Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Covit hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8615-09. Sản xuất: Olive Healthcare
Bảng giá bán thuốc Coxib-100 hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3691-07. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Coxib-200 hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3692-07. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Coxicam 15 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5980-08. Sản xuất: M/S Euro healthcare
Bảng giá bán thuốc Coxicam 7.5 Tablet hộp 10vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3887-07. Sản xuất: M/S Euro healthcare
Bảng giá bán thuốc Coxicam Injection hộp 10 ống 1 (Nước ngoài). SĐK VN-6535-08. Sản xuất: M/S Euro Healthcare
Bảng giá bán thuốc Coxplus Syrup hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-6573-08. Sản xuất: Cox Laboratories (Thailand) Ltd., Part.
Bảng giá bán thuốc Cozaar (®Ãng Gãi T¹I Merck Sharp & Dohme – Australia) hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9346-05. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme Ltd.
Bảng giá bán thuốc Comvit H5000 hộp 4 lọ + 4 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-11643-10. Sản xuất: Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Comvogel Gel hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-12205-11. Sản xuất: Kolmar Korea
Bảng giá bán thuốc Comyrtol-Forte Soft Capsule hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5457-10. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.