Curexicam hộp 10vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Curexicam hộp 10vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3870-07. Sản xuất: Curemed Healthcare Pvt., Ltd.

Curexicam hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Curexicam hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3870-07. Sản xuất: Curemed Healthcare Pvt., Ltd.

Cycloferon hộp 5 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Cycloferon hộp 5 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-9857-10. Sản xuất: Scientific Technological Pharmaceutical Firm “Polysan”, Ltd.

Cycloferon hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cycloferon hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5642-10. Sản xuất: Scientific Technological Pharmaceutical Firm “Polysan”, Ltd.

Cyclolife hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cyclolife hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11222-10. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.

Cyprtin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cyprtin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6840-08. Sản xuất: Synmedic Laboratories

Cytoflavin hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml

Bảng giá bán thuốc Cytoflavin hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-5091-07. Sản xuất: Scientific Technological Pharmaceutical Firm “Polysan”, Ltd.

Daceram hộp 2 vỉ x 15 viên

Bảng giá bán thuốc Daceram hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5399-10. Sản xuất: Hanall Pharmaceutical Co, Ltd.

Dacses hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Dacses hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14202-11. Sản xuất: Pharvis Biotech Korea Co., Ltd.

Cp 100 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cp 100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5128-10. Sản xuất: Celogen Pharma Pvt. Ltd.

Cp 200 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cp 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5129-10. Sản xuất: Celogen Pharma Pvt. Ltd.