Necpod-200 hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Necpod-200 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16463-13. Sản xuất: M/s Nectar Lifescience Limited.
Bảng giá bán thuốc Necpod-200 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16463-13. Sản xuất: M/s Nectar Lifescience Limited.
Bảng giá bán thuốc Fortum hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống nước pha tiêm 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-20515-17. Sản xuất: GlaxoSmithKline Manufacturing S.p.A
Bảng giá bán thuốc Cebrex hộp 6 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14051-11. Sản xuất: Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Bảng giá bán thuốc Sterila Concentrate For Cardioplegia Infusion hộp 10 ống x 20ml (Nước ngoài). SĐK 7787/QLD-KD. Sản xuất: United Kingdom
Bảng giá bán thuốc Pentaxim hộp 1 lọ 1 liều vắc xin đông khô (hib)+ 1 bơm tiêm có gắn kim tiêm nạp sẵn 0 (Nước ngoài). SĐK QLVX-991-17. Sản xuất: Sanofi Pasteur S.A
Bảng giá bán thuốc Suklocef hộp 25 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17304-13. Sản xuất: Klonal S.R.L.
Bảng giá bán thuốc Neutromax 300Mcg/Ml hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK QLSP-0804-14. Sản xuất: Bio Sidus SA-Argentina
Bảng giá bán thuốc Zarzio hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0 (Nước ngoài). SĐK QLSP-1020-17. Sản xuất: IDT Biologika GmbH (đ/c: Am Pharmapark, 06861 Dessau-Rosslau, Germany), đón
Bảng giá bán thuốc Pantin 40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19184-15. Sản xuất: Hetero Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Sepdom hộp 1 lọ để pha 50ml hỗn dịch (Nước ngoài). SĐK VN-15818-12. Sản xuất: Delta Pharma Limited
Bảng giá bán thuốc Pedea 10Mg/2Ml hộp 4 ống (Nước ngoài). SĐK 24015/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Sandostatin Lar 20 Mg hộp 1 lọ thuốc bột +1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-20047-16. Sản xuất: Sandoz GmbH
Bảng giá bán thuốc Alkeran 50Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 4268/QLD-KD. Sản xuất: Italy
Bảng giá bán thuốc Solu – Medrol hộp 1 lọ act-o-vial 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-20330-17. Sản xuất: Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bảng giá bán thuốc Sandostatin Lar 30 Mg hộp 1 lọ thuốc bột +1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-20048-16. Sản xuất: Sandoz GmbH
Bảng giá bán thuốc Lansotrent hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19736-16. Sản xuất: Medopharm
Bảng giá bán thuốc Neopolin hộp 2 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12896-11. Sản xuất: BRN science Co., Ltd. (được đổi tên thành: Kolmar Pharma Co., Ltd (theo công văn số 22155/QLD-Đk ngày 18/12/2014)
Bảng giá bán thuốc Solifen hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 7382/QLD-KD ngày 26/5/201. Sản xuất: Argentina
Bảng giá bán thuốc Koruti Inj. hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17134-13. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Famopsin 40 Fc hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 11398/QLD-KD. Sản xuất: Cyprus