Daenase hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Daenase hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3021-07. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.

Daewoong Axxon hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Daewoong Axxon hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-2293-06. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.

Dafendol hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Dafendol hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11488-10. Sản xuất: Korea Wales Pharmaceutical Co., Ltd.

Daflon hộp 2 vỉ x 15 viên

Bảng giá bán thuốc Daflon hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3072-07. Sản xuất: Les Laboratoires Servier Industrie

Daigaku hộp 1lọ 15ml

Bảng giá bán thuốc Daigaku hộp 1lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-8883-09. Sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd.

Dailonox hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Dailonox hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3649-07. Sản xuất: Crown pharm. Co., LTD

Daimit hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Daimit hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13755-11. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.

Curecefix vỉ nh«m 4 viên

Bảng giá bán thuốc Curecefix vỉ nh«m 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2685-07. Sản xuất: Curemed Healthcare Pvt., Ltd.

Curecefix-200 vỉ 4 viên

Bảng giá bán thuốc Curecefix-200 vỉ 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2686-07. Sản xuất: Curemed Healthcare Pvt., Ltd.