Daehwa Ticpid hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Daehwa Ticpid hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7457-03. Sản xuất: Daehwa Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Daehwa Ticpid hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7457-03. Sản xuất: Daehwa Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Daehwabidica hộp 2 gói x 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8144-09. Sản xuất: Dae Hwa Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Daehwaovis Tab hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10991-10. Sản xuất: Dae Hwa Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Daenase hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3021-07. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Daewonfotagel Suspension hộp 20 gói (Nước ngoài). SĐK VN-10993-10. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Daewonfotagel Suspension hộp 20 gói x 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-9547-05. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Daewonlefloxin hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10100-05. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Daewoong Axxon hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-2293-06. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Daewoong Tobramycin 3Mg/Ml hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11856-11. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Daewoong Vq Soft Capsule 100Mg (®Ãng Gãi: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd., Korea) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5300-10. Sản xuất: R&P Korea Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Daewoongmytolan Liquid hộp 20 gói x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-10181-05. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dafendol hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11488-10. Sản xuất: Korea Wales Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Daflon hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3072-07. Sản xuất: Les Laboratoires Servier Industrie
Bảng giá bán thuốc Daigaku hộp 1lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-8883-09. Sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dailonox hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3649-07. Sản xuất: Crown pharm. Co., LTD
Bảng giá bán thuốc Daimit hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13755-11. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Daivonex Scalp Solution hộp 1 lọ 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-7420-08. Sản xuất: Leo Pharmaceutical Products
Bảng giá bán thuốc Curecefix vỉ nh«m 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2685-07. Sản xuất: Curemed Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Curecefix 100 hộp giấy 25 gói x 1g (Nước ngoài). SĐK VN-6356-08. Sản xuất: Curemed Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Curecefix-200 vỉ 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2686-07. Sản xuất: Curemed Healthcare Pvt., Ltd.