Pentasa Sachet 2G hộp 60 gói 2

Bảng giá bán thuốc Pentasa Sachet 2G hộp 60 gói 2 (Nước ngoài). SĐK VN-19947-16. Sản xuất: Ferring International Center S.A.

Tglianes hộp 1 tuýp 5g

Bảng giá bán thuốc Tglianes hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-19997-16. Sản xuất: Tai Guk Pharm. Ind. Co., Ltd.

Vicomplex chai 500ml

Bảng giá bán thuốc Vicomplex chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-20391-17. Sản xuất: Hubei Merryclin Pharmaceuticals Co., Ltd

Bestatin 20 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Bestatin 20 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19067-15. Sản xuất: Berlin Pharmaceutical Industry Co., Ltd.

Remsima hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Remsima hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK QLSP-1001-17. Sản xuất: Celltrion, Inc

Etrocap-90 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Etrocap-90 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12103-11. Sản xuất: ACME Formulation (P) Ltd

Etrocap-60 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Etrocap-60 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12102-11. Sản xuất: ACME Formulation (P) Ltd

Alexan hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Alexan hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-20579-17. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H Nfg.KG

Vincran hộp 1 lọ 1ml

Bảng giá bán thuốc Vincran hộp 1 lọ 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-5459-10. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.

Torleva 500 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Torleva 500 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20109-16. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.

Roman C hộp 12 gói x 2g

Bảng giá bán thuốc Roman C hộp 12 gói x 2g (Nước ngoài). SĐK VN-13696-11. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.

Herculpide hộp 2 vỉ x7 viên

Bảng giá bán thuốc Herculpide hộp 2 vỉ x7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17174-13. Sản xuất: Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A

Cebrex hộp 6 vỉ x 20 viên

Bảng giá bán thuốc Cebrex hộp 6 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14051-11. Sản xuất: Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG