Durogesic hộp 5 miõng
Bảng giá bán thuốc Durogesic hộp 5 miõng (Nước ngoài). SĐK VN-8624-04. Sản xuất: Janssen Pharmaceutica N.V.
Bảng giá bán thuốc Durogesic hộp 5 miõng (Nước ngoài). SĐK VN-8624-04. Sản xuất: Janssen Pharmaceutica N.V.
Bảng giá bán thuốc Durogesic 12 Mcg/H hộp 5 miõng (Nước ngoài). SĐK VN-4498-07. Sản xuất: Alza Ireland Ltd.
Bảng giá bán thuốc Durogesic 25 Mcg/H hộp 5 miếng (Nước ngoài). SĐK VN-10314-10. Sản xuất: Janssen Pharmaceutica N.V.
Bảng giá bán thuốc Durogesic 25 Mcg/H hộp 5 miõng (Nước ngoài). SĐK VN-4499-07. Sản xuất: Alza Ireland Ltd.
Bảng giá bán thuốc Durogesic 50 Mcg/H hộp 5 miếng (Nước ngoài). SĐK VN-10315-10. Sản xuất: Janssen Pharmaceutica N.V.
Bảng giá bán thuốc Durogesic 50 Mcg/H hộp 5 miõng (Nước ngoài). SĐK VN-4500-07. Sản xuất: Alza Ireland Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dusmarus Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9493-05. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Duxil hộp 3 vỉ x 10viên hoæc 2 vỉ x 15viên (Nước ngoài). SĐK VN-3833-07. Sản xuất: Servier (Tianjin) Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dyldes hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0010-06. Sản xuất: Ajanta Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dymazol 200 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12770-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Dysport hộp 1 lọ thuốc bột (Nước ngoài). SĐK 10683/QLD-KD. Sản xuất: UK
Bảng giá bán thuốc Eagle Brand Medicated Oil hộp 1 lọ 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-11860-11. Sản xuất: Borden Co., Pte. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eagle Brand Muscular Balm hộp to chứa 12 hộp nhỏ x 1 lọ 20g (Nước ngoài). SĐK VN-8681-09. Sản xuất: PT. Eglin Pharma
Bảng giá bán thuốc Eagle Brand Yellow Balm hộp lớn chứa 12 hộp nhỏ x 1 lọ 40g (Nước ngoài). SĐK VN-9197-09. Sản xuất: PT. Eglin Pharma
Bảng giá bán thuốc Eau Ppi hộp 20 ống 20ml (Nước ngoài). SĐK 4545. Sản xuất: không xác định
Bảng giá bán thuốc E-Care 400 Natural hộp 6vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8122-09. Sản xuất: Soft Health Creations Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ecee2 hộp 1 vỉ x 2 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10173-10. Sản xuất: German Remedies Ltd.
Bảng giá bán thuốc Doxorubin 2Mg/Ml hộp 1 lọ 25 ml (Nước ngoài). SĐK VN-11803-11. Sản xuất: Pharmachemie BV.
Bảng giá bán thuốc Doxorubin 2Mg/Ml hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11526-10. Sản xuất: Pharmachemie BV.
Bảng giá bán thuốc Doxycycline hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5427-10. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.