Embevin 28 hộp 1 vỉ 28 viên

Bảng giá bán thuốc Embevin 28 hộp 1 vỉ 28 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-223-09. Sản xuất: Laboratorios Recalcine S.A.

Emeset-2Ml hộp 5 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Emeset-2Ml hộp 5 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-7625-09. Sản xuất: Cipla Limited

Emetrime hộp 10 lọ x 1g

Bảng giá bán thuốc Emetrime hộp 10 lọ x 1g (Nước ngoài). SĐK VN-14618-12. Sản xuất: CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd

Emistop hộp 5 ống x 4ml

Bảng giá bán thuốc Emistop hộp 5 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-9538-05. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited

Emlocin 5 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Emlocin 5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14836-12. Sản xuất: Aegen Bioteck Pharma Private Limited

Emlon Plus hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Emlon Plus hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5109-10. Sản xuất: Biopharma Laboratories Ltd

Emthexate Pf lọ 20ml

Bảng giá bán thuốc Emthexate Pf lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN1-424-11. Sản xuất: không xác định

Emthexate Pf hộp 1 lọ 2ml

Bảng giá bán thuốc Emthexate Pf hộp 1 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-11804-11. Sản xuất: Pharmachemie BV.

Emtone hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Emtone hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6920-08. Sản xuất: Axon Drugs Private Ltd.

Emviyem hộp 3 vỉ

Bảng giá bán thuốc Emviyem hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-10268-10. Sản xuất: Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd.

Emzypine hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Emzypine hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5164-10. Sản xuất: Jackson Laboratories (P) Ltd.

Efexor Xr hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Efexor Xr hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10441-05. Sản xuất: Wyeth Medica Ireland

Efferalgan hộp 2 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Efferalgan hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1148-06. Sản xuất: Bristol – Myers Squibb