Enzdase Ec hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Enzdase Ec hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10087-05. Sản xuất: China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant)
Bảng giá bán thuốc Enzdase Ec hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10087-05. Sản xuất: China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant)
Bảng giá bán thuốc Enzystal hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15644-12. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eosine Aqueuse A 2% hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK 4546/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Eoxy-H 120 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8742-09. Sản xuất: Hetero Drugs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eoxy-H 90 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8743-09. Sản xuất: Hetero Drugs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Epicom Soft Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7900-09. Sản xuất: Boram Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Epilanz-10 hộp 2vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4776-07. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Epinosine B Forte hộp 3 ống + 3 ống dung môi 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-0609-06. Sản xuất: Egyptian Int Pharmaceutical Industries Co. (Eipico) A.R.E.
Bảng giá bán thuốc Epirubicin Ebewe hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-0331-06. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Epivir (®Ãng Gãi T¹I Glaxo Wellcome Australia Ltd.) hộp 1 lọ 60 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7666-03. Sản xuất: Glaxo Wellcome Operation
Bảng giá bán thuốc Epocassa (®Ãng Gãi: Laboratorio Pablo Cassara S.R.L. – Argentina) hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-2812-07. Sản xuất: Instituto Biologico Contemporaneo S.A.
Bảng giá bán thuốc Epokine Inj. 2000Iu hộp 6 xy lanh x 0 (Nước ngoài). SĐK VN-1792-06. Sản xuất: CJ Corp.
Bảng giá bán thuốc Eposin hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11805-11. Sản xuất: Pharmachemie BV.
Bảng giá bán thuốc Epotiv Inj. 2000Iu hộp 2 vỉ x 3 xi lanh x 0 (Nước ngoài). SĐK VN-15483-12. Sản xuất: LG Life Sciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Epotiv Inj. 4000Iu hộp 2 vỉ x 3 xi lanh x 0 (Nước ngoài). SĐK VN-15484-12. Sản xuất: LG Life Sciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eprex 10 000 hộp 6 ống tiêm chứa sẵn thuốc 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-13191-11. Sản xuất: Cilag AG
Bảng giá bán thuốc Eprex 1000 hộp 6 ống 0 (Nước ngoài). SĐK VN-13192-11. Sản xuất: Cilag AG
Bảng giá bán thuốc Enalapril Winthrop hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5747-08. Sản xuất: Chinoin Pharmaceutical & Chemical Works Private Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc E-Natplus hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13019-11. Sản xuất: Shandong Yuwang Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Enbrel (®Ãng Gãi T¹I Wyeth Uk) hộp 4 lọ bét thuốc + 4 ống níc cêt tiªm (Nước ngoài). SĐK VN-8030-03. Sản xuất: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG