Eprex 4000 (®Ãng Gãi T¹I Cilag Ag – Switzerland) hộp 6 ống 0
Bảng giá bán thuốc Eprex 4000 (®Ãng Gãi T¹I Cilag Ag – Switzerland) hộp 6 ống 0 (Nước ngoài). SĐK VN-8055-03. Sản xuất: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co. KG.
Bảng giá bán thuốc Eprex 4000 (®Ãng Gãi T¹I Cilag Ag – Switzerland) hộp 6 ống 0 (Nước ngoài). SĐK VN-8055-03. Sản xuất: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co. KG.
Bảng giá bán thuốc Equoral hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7904-09. Sản xuất: Teva Czech Industries s.r.o
Bảng giá bán thuốc Erabru hộp 1 lọ + 1 ống dung m«i (Nước ngoài). SĐK VN-0138-06. Sản xuất: Delhi Pharma
Bảng giá bán thuốc Ercefpo-200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5251-08. Sản xuất: Fine Pharmachem
Bảng giá bán thuốc Ercefuryl hộp 2 vỉ x 14viên (Nước ngoài). SĐK VN-5755-08. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Eremfat 150 hộp 1000 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1727-06. Sản xuất: Fatol Arzneimittel GmbH
Bảng giá bán thuốc Erihem 2.000Iu hộp 6 b¬m tiªm x 0 (Nước ngoài). SĐK VN-5303-10. Sản xuất: Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Erihem 4.000Iu hộp 6 b¬m tiªm x 0 (Nước ngoài). SĐK VN-5304-10. Sản xuất: Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eritina hộp 10 lọ x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-2300-06. Sản xuất: Dong-A Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eritromax hộp 1 syringe 0 (Nước ngoài). SĐK VN-7999-09. Sản xuất: Blausiegel Industria e Comercio Ltda
Bảng giá bán thuốc Eroamlo 5Mg hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5047-10. Sản xuất: Drogsan Ilaclari San. ve Tic. A.S
Bảng giá bán thuốc Erolin hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-4415-07. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Bảng giá bán thuốc Eropylkit hộp đựng 7 hộp nhỏ x 1 vỉ x (2 viên pantoprazol + 2 viên tinidazole + 2 viên clarithromycin) (Nước ngoài). SĐK VN-1000-06. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eropylkit hộp ®ùng 7 hộp nhá x 1 vỉ x (2 viên pantoprazol + 2 viên tinidazole + 2 viên clarithromycin) (Nước ngoài). SĐK VN-1000-06. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eruvin hộp 50 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-3602-07. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Erwinase 10000Ui hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK 2085. Sản xuất: UK
Bảng giá bán thuốc Esafosfina 1 lọ thuỷ tinh + túi nhựa chứa 50ml nước cất + 1 bộ dụng cụ truyền dịch (Nước ngoài). SĐK VN-2341-06. Sản xuất: Biomedica Foscama
Bảng giá bán thuốc Enterogermina hộp 20 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-9374-05. Sản xuất: Sanofi – Synthelabo S.P.A
Bảng giá bán thuốc Enterogermina hộp 1 vỉ x 10 ống 5ml vµ 2 vỉ x 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-6799-08. Sản xuất: Unither Normandy
Bảng giá bán thuốc Envitase Syrup hộp 1chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-3909-07. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited