Eskafoxim hộp 4 vỉ x 4 viên
Bảng giá bán thuốc Eskafoxim hộp 4 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3539-07. Sản xuất: Eskayef Bangladesh Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eskafoxim hộp 4 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3539-07. Sản xuất: Eskayef Bangladesh Ltd.
Bảng giá bán thuốc Esmeron hộp 10 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-6746-08. Sản xuất: N.V. Organon
Bảng giá bán thuốc Esmeron hộp 10 lọ x 2 (Nước ngoài). SĐK VN-7942-03. Sản xuất: N.V. Organon
Bảng giá bán thuốc Esomir hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-15220-12. Sản xuất: Miracle Labs (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Esonix 20Mg hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13621-11. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Espumisan L hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-1596-06. Sản xuất: Berlin Chemie AG
Bảng giá bán thuốc Esrisone Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3818-07. Sản xuất: Young Il Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Essecalcin 50 hộp 5 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-13620-11. Sản xuất: Esseti Farmaceutici S.R.L.
Bảng giá bán thuốc Essenxim 200 hộp lớn chứa10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6390-08. Sản xuất: Asence Pharma Private Limited
Bảng giá bán thuốc Estradiol Benzoate Injection Taiyu hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-3273-07. Sản xuất: Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Etex Vancomycin Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8537-04. Sản xuất: Korea Etex. INC.
Bảng giá bán thuốc Etexaroxi Cap. 500Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5860-08. Sản xuất: Etex Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Etexcefetam Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10701-10. Sản xuất: Etex Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Etexcfz hộp 1 lọ 1g (Nước ngoài). SĐK VN-8569-04. Sản xuất: Korea Etex. INC.
Bảng giá bán thuốc Etexforazone Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9541-10. Sản xuất: Etex Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Etextroxen Inj. 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5017-10. Sản xuất: Etex Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Etnadin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9702-10. Sản xuất: Kyung Dong Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eprex 10000 (®Ãng Gãi T¹I Cilag Ag – Switzerland) hộp 6 ống 1 ml (Nước ngoài). SĐK VN-8052-03. Sản xuất: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co. KG.
Bảng giá bán thuốc Eprex 2000 hộp 6 ống 0 (Nước ngoài). SĐK VN-13193-11. Sản xuất: Cilag AG
Bảng giá bán thuốc Eprex 4000 hộp 6 ống x 0 (Nước ngoài). SĐK VN-13195-11. Sản xuất: Cilag AG