Jointmeno hộp 1 vỉ x 1 hoặc 3 viên
Bảng giá bán thuốc Jointmeno hộp 1 vỉ x 1 hoặc 3 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20305-17. Sản xuất: Laboratorios Liconsa, S.A.
Bảng giá bán thuốc Jointmeno hộp 1 vỉ x 1 hoặc 3 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20305-17. Sản xuất: Laboratorios Liconsa, S.A.
Bảng giá bán thuốc Abicof Syrup hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-15663-12. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mircera hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0 (Nước ngoài). SĐK QLSP-1050-17. Sản xuất: Roche Diagnostics GmbH
Bảng giá bán thuốc Bestatin 10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19066-15. Sản xuất: Berlin Pharmaceutical Industry Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Axofen-180 Tablet hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19557-16. Sản xuất: Aristopharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Progesterone hộp 2 vỉ x 5 ống (Nước ngoài). SĐK 11270/QLD-KD. Sản xuất: Ukraine
Bảng giá bán thuốc Temifut Soft Capsule hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20272-17. Sản xuất: Dongkoo Pharm Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Eligard 22.5Mg hộp 1 khay chứa ống bột pha tiêm và 1 kim tiêm vô khuẩn+ 1 khay chứa ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-20433-17. Sản xuất: Tolmar Inc.
Bảng giá bán thuốc Noviceftrin 2G Iv hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-20628-17. Sản xuất: Laboratorio Reig Jofre, S.A
Bảng giá bán thuốc Eligard 7.5M hộp 1 khay chứa ống bột pha tiêm và 1 kim tiêm vô khuẩn+ 1 khay chứa ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-20434-17. Sản xuất: Tolmar Inc.
Bảng giá bán thuốc Kapetral 500Mg Film-Coated Tablets hộp 12 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 12598/QLD-KD. Sản xuất: Cyprus
Bảng giá bán thuốc Rovartal 20Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19425-15. Sản xuất: Actavis Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rossuwell 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18802-15. Sản xuất: Agio Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rossuwell 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18803-15. Sản xuất: Agio Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Silver Sulphadiazine Cream U.S.P hộp 1 tuýp x 20g (Nước ngoài). SĐK 4164/QLD-KD. Sản xuất: Ấn Độ
Bảng giá bán thuốc Coliphos hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19130-15. Sản xuất: Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Iv Busulfex (Busulfan) Injection hộp lớn x 8 hộp nhỏ x 1 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK VN2-614-17. Sản xuất: Patheon Manufaturing Services LLC
Bảng giá bán thuốc Histalong hộp 5 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17421-13. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vincran hộp 1 lọ 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-5459-10. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Pentasa Sachet 2G hộp 60 gói 2 (Nước ngoài). SĐK VN-19947-16. Sản xuất: Ferring International Center S.A.