Fabru hộp 10 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Fabru hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3402-07. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd

Faldixon hộp 1 lọ và 1 ống

Bảng giá bán thuốc Faldixon hộp 1 lọ và 1 ống (Nước ngoài). SĐK VN-10925-10. Sản xuất: Shijiazhuang Pharma Group Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd.

Famogast hộp 20 viên

Bảng giá bán thuốc Famogast hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11610-10. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A.

Farmazolin hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Farmazolin hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-14606-12. Sản xuất: JSC Farmak

Fastum hộp 1 tóyp 20g

Bảng giá bán thuốc Fastum hộp 1 tóyp 20g (Nước ngoài). SĐK VN-4692-07. Sản xuất: A. Menarini Manufacturing Logistic and Servicer s.r.l.

Fastum hộp 1 tuýp 20g

Bảng giá bán thuốc Fastum hộp 1 tuýp 20g (Nước ngoài). SĐK VN-6129-02. Sản xuất: A. Menarini Manufacturing Logistic and Servicer s.r.l.

Febira hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Febira hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5919-08. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.

Febito hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Febito hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5998-08. Sản xuất: S.R.S. Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Feboliz hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Feboliz hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8117-09. Sản xuất: Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd.

Fegem hộp 10 vỉ xð x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Fegem hộp 10 vỉ xð x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0666-06. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.

Fe-Max hộp 1 lọ 60ml siro

Bảng giá bán thuốc Fe-Max hộp 1 lọ 60ml siro (Nước ngoài). SĐK VN-7021-08. Sản xuất: M/S Nova Med Pharmaceuticals

Eurostat-A20 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Eurostat-A20 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12858-11. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.

Eurotracon hộp 3 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Eurotracon hộp 3 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14590-12. Sản xuất: Navana Pharmaceuticals Ltd.