Fenfort hộp 1 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Fenfort hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14583-12. Sản xuất: The Schazoo Pharmaceutical laboratories (Pvt.) Limited
Bảng giá bán thuốc Fenfort hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14583-12. Sản xuất: The Schazoo Pharmaceutical laboratories (Pvt.) Limited
Bảng giá bán thuốc Fenogetz 200Mg hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7174-08. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fenohexal 160Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7212-08. Sản xuất: Salutas Pharma GmbH
Bảng giá bán thuốc Fenohexal 200 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6680-08. Sản xuất: Salutas Pharma GmbH
Bảng giá bán thuốc Fentanyl 0,1Mg – Rotexmedica hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-6793-08. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Fentanyl 0,5Mg-Rotexmedica hộp 10 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-7336-08. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Fentanyl- Hameln 50Mcg/Ml hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-7006-08. Sản xuất: Hameln Pharmaceutical GmbH
Bảng giá bán thuốc Fentanyl Injection 500Mcg/10Ml hộp 5 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-1501-06. Sản xuất: Hameln Pharmaceutical GmbH
Bảng giá bán thuốc Fepinram 400 hộp 5 vỉ bêm x 6viên (Nước ngoài). SĐK VN-3165-07. Sản xuất: PT Dexa Medica
Bảng giá bán thuốc Ferlatum (Đóng Gói: Cit S.R.L. – Italy) hộp 10 lọ x 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-2396-06. Sản xuất: Italfarmaco, S.A.
Bảng giá bán thuốc Feroserin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0373-06. Sản xuất: Binex Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ferrovit hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9301-09. Sản xuất: Mega Lifesciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fetnal hộp 1 vỉ nh«m-nh«m x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2632-07. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Fexalar-120 hộp 1 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-7417-08. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fexet hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10144-05. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fexet hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10143-05. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fexet 180Mg hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11038-10. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eyrus Ophthalmic Drops hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-5614-10. Sản xuất: Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ezelex 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16199-13. Sản xuất: Unimax Laboratories
Bảng giá bán thuốc Ezetrol (®Ãng Gãi: Schering-Plough Labo N.V, Belgium) hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-8890-09. Sản xuất: Schering-Plough Products, LLC