Fexlife hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Fexlife hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12859-11. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.

Fexo-120 hộp 10 vỉ x 6viên

Bảng giá bán thuốc Fexo-120 hộp 10 vỉ x 6viên (Nước ngoài). SĐK VN-7873-09. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.

Fexotil 60 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Fexotil 60 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2157-06. Sản xuất: Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd.

Fibsol 10 hộp 2 vỉ x 15 viên

Bảng giá bán thuốc Fibsol 10 hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12996-11. Sản xuất: Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd.

Fibsol 20 hộp 2 vỉ x 15 viên

Bảng giá bán thuốc Fibsol 20 hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12303-11. Sản xuất: Sigma Pharmaceuticals Australis Pty., Ltd.

Fibsol 5 hộp 2 vỉ x 15 viên

Bảng giá bán thuốc Fibsol 5 hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12997-11. Sản xuất: Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd.

Ficyc 200 hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ficyc 200 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14934-12. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd

Ficyc Cream hộp 1 tuýp 5g

Bảng giá bán thuốc Ficyc Cream hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-1387-06. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd

Fimabute hộp 10 gói x 3

Bảng giá bán thuốc Fimabute hộp 10 gói x 3 (Nước ngoài). SĐK VN-4755-07. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd

Fimabute hộp 1 chai

Bảng giá bán thuốc Fimabute hộp 1 chai (Nước ngoài). SĐK VN-2635-07. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd

Fimadro hộp 1 lọ 60ml

Bảng giá bán thuốc Fimadro hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-1634-06. Sản xuất: Overseas laboratories Pvt. Ltd.

Femidona hộp 1 vỉ 28 viên

Bảng giá bán thuốc Femidona hộp 1 vỉ 28 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-588-11. Sản xuất: Laboratorios Recalcine S.A.

Femoprazole hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Femoprazole hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14362-11. Sản xuất: J. Duncan Healthcare Pvt. Ltd.