Flamoset 10 hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Flamoset 10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12633-11. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Flamoset 10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12633-11. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Flecaine 100Mg hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 8558/QLD-KD. Sản xuất: Anh
Bảng giá bán thuốc Flecaine Lp 150Mg hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 4546/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Fleet Enema hộp 1 chai dung tých 133ml (Nước ngoài). SĐK VN-9933-10. Sản xuất: C.B. Fleet Company Inc.
Bảng giá bán thuốc Fleet Enema chai 133ml (Nước ngoài). SĐK VN-9408-05. Sản xuất: C.B Fleet Company Inc.
Bảng giá bán thuốc Fleet Enema For Children hộp 1 chai dung tích 66ml (Nước ngoài). SĐK VN-9934-10. Sản xuất: C.B. Fleet Company Inc.
Bảng giá bán thuốc Fleet Enema For Children hộp 1 chai dung tých 66ml (Nước ngoài). SĐK VN-9934-10. Sản xuất: C.B. Fleet Company Inc.
Bảng giá bán thuốc Fleet Phospho – Soda Muèi Nhuën Trµng ®Êng Uèng, Kh«Ng Mïi hộp 1 chai 45ml (Nước ngoài). SĐK VN-4974-10. Sản xuất: C.B. Fleet Company Inc.
Bảng giá bán thuốc Fleet Phospho – Soda Oral Saline Laxative Ginger – Lemon Flavor chai 45ml (Nước ngoài). SĐK VN-9410-05. Sản xuất: C.B Fleet Company Inc.
Bảng giá bán thuốc Fleming hộp 1 lọ 70ml (Nước ngoài). SĐK VN-2049-06. Sản xuất: Medreich Sterilab Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fleming Injection 0,6G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-1059-06. Sản xuất: Medreich Sterilab Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fleming Injection 1,2G hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-1058-06. Sản xuất: Medreich Sterilab Ltd.
Bảng giá bán thuốc Flemnil Rb hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-15601-12. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Flexsa 1500 hộp 30 gói x 3 (Nước ngoài). SĐK VN-14261-11. Sản xuất: Mega Lifesciences (Australia) Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Flixonase (®Ãng Gãi: Glaxosmithkline Australia Pty., Ltd.) hộp 1 b×nh xþt 60 liều (Nước ngoài). SĐK VN-4460-07. Sản xuất: Glaxo Wellcome SA
Bảng giá bán thuốc Flixotide Evohaler (®Ãng Gãi T¹I Glaxosmithkline – Australia) b×nh xþt 60 liều (Nước ngoài). SĐK VN-8148-04. Sản xuất: Glaxo Wellcome Production
Bảng giá bán thuốc Flojocin hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-0773-06. Sản xuất: Chethana Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Finarine hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10494-10. Sản xuất: Kyung Dong Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Finast hộp ®ùng 5 hộp nhá x 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-3617-07. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fintop Cream hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-5570-08. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.