Flamoset 10 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Flamoset 10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12633-11. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.

Fleet Enema chai 133ml

Bảng giá bán thuốc Fleet Enema chai 133ml (Nước ngoài). SĐK VN-9408-05. Sản xuất: C.B Fleet Company Inc.

Fleming hộp 1 lọ 70ml

Bảng giá bán thuốc Fleming hộp 1 lọ 70ml (Nước ngoài). SĐK VN-2049-06. Sản xuất: Medreich Sterilab Ltd.

Flemnil Rb hộp 10 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Flemnil Rb hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-15601-12. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.

Flexsa 1500 hộp 30 gói x 3

Bảng giá bán thuốc Flexsa 1500 hộp 30 gói x 3 (Nước ngoài). SĐK VN-14261-11. Sản xuất: Mega Lifesciences (Australia) Pty., Ltd.

Flojocin hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Flojocin hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-0773-06. Sản xuất: Chethana Pharmaceuticals

Finarine hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Finarine hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10494-10. Sản xuất: Kyung Dong Pharm. Co., Ltd.

Fintop Cream hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Fintop Cream hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-5570-08. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.