Flomid Tab hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Flomid Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5590-10. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.

Flomoxad Dx hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Flomoxad Dx hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14845-12. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.

Florgynal hộp 1 lọ 14 viên

Bảng giá bán thuốc Florgynal hộp 1 lọ 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1227-06. Sản xuất: Laboratoires Lyocentre

Flowmet 100 hộp 2 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Flowmet 100 hộp 2 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-7357-08. Sản xuất: Shreecure Pharmaceuticals PVT. Ltd.

Flowmet 200 hộp 2vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Flowmet 200 hộp 2vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-7358-08. Sản xuất: Shreecure Pharmaceuticals PVT. Ltd.

Flubium hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Flubium hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5982-08. Sản xuất: M/S Euro Healthcare

Flucinar Ointment hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Flucinar Ointment hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-9811-10. Sản xuất: Pharmaceutical Works Jelfa S.A.

Flucofast hộp 1 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Flucofast hộp 1 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5514-10. Sản xuất: Medana Pharma Spolka Akcyjna

Fluconazole hộp 10 vỉ

Bảng giá bán thuốc Fluconazole hộp 10 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-3534-07. Sản xuất: Kausikh Therapeutics (P) Ltd.

Flamidipin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Flamidipin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1230-06. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.

Flamodip 5 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Flamodip 5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9575-05. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.