Fludalym hộp 5 lọ

Bảng giá bán thuốc Fludalym hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-732-12. Sản xuất: S.C.Sindan-Pharma SRL

Fluidasa 200Mg hộp 30 gói x 1g

Bảng giá bán thuốc Fluidasa 200Mg hộp 30 gói x 1g (Nước ngoài). SĐK VN-13760-11. Sản xuất: Laboratorio Farmindustria S.A

Flumetholon 0,02 hộp 1lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Flumetholon 0,02 hộp 1lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-7346-08. Sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd.

Flumetholon 0,1 hộp 1lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Flumetholon 0,1 hộp 1lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-7347-08. Sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd.

Flunex Aq hộp 1 lọ 14

Bảng giá bán thuốc Flunex Aq hộp 1 lọ 14 (Nước ngoài). SĐK VN-15763-12. Sản xuất: Drogsan Ilaclari San. ve Tic. A.S.

Flunolon hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Flunolon hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-2737-07. Sản xuất: JSC Brinsalov – A

Fluoxecap hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Fluoxecap hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7053-08. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.

Fluvermal hộp 1 chai

Bảng giá bán thuốc Fluvermal hộp 1 chai (Nước ngoài). SĐK 4544/QLD-KD. Sản xuất: NULL

Fluximem Injection hộp 6 ống 4ml

Bảng giá bán thuốc Fluximem Injection hộp 6 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-15182-12. Sản xuất: Nanjing Hencer Pharmaceutical Factory

Focimic hộp 20 gói x 3g

Bảng giá bán thuốc Focimic hộp 20 gói x 3g (Nước ngoài). SĐK VN-13562-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Fogyldin Inj. hộp 10 ống x 5ml

Bảng giá bán thuốc Fogyldin Inj. hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-2253-06. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Flomet 500 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Flomet 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4989-10. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.

Flomet 850 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Flomet 850 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8695-09. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.