Folihem hộp 3 vỉ alu-pvc x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Folihem hộp 3 vỉ alu-pvc x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9550-10. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Folihem hộp 3 vỉ alu-pvc x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9550-10. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Foliron hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3281-07. Sản xuất: Medreich Sterilab Ltd.
Bảng giá bán thuốc Folsadron Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6112-08. Sản xuất: BMI Korea Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fomedil hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-7694-09. Sản xuất: Binex Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fomexcin hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9498-10. Sản xuất: Northest General Pharmaceutical Factory
Bảng giá bán thuốc Fonalocin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0400-06. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fonotim Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7194-08. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fonzepin 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5961-08. Sản xuất: Elegant Drugs PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fonzepin 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5963-08. Sản xuất: Elegant Drugs PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fonzylane ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-0052-06. Sản xuất: Cephalon France
Bảng giá bán thuốc Foocgic hộp 10 gói x 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1413-06. Sản xuất: M/S Overseas Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fopranazol hộp 1 vỉ 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2658-07. Sản xuất: Overseas laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fopraz hộp 10 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3422-07. Sản xuất: Overseas laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Forair 125 hộp 1 ống 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-15746-12. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Forair 125 Inhaler hộp 1 b×nh 120 liều xþt (Nước ngoài). SĐK VN-2911-07. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Forair 250 hộp 1 ống 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-15747-12. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Forair 250 Inhaler hộp 1 b×nh 120 liều xþt (Nước ngoài). SĐK VN-2912-07. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Flucort-C hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-7690-09. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Flucosan hộp 1vỉ x 1viên (Nước ngoài). SĐK VN-6283-08. Sản xuất: Unitex-Tenamyd Canada Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Flucozal 150 hộp 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15186-12. Sản xuất: Aegis Ltd.