Foliron hộp 2 vỉ x 15 viên

Bảng giá bán thuốc Foliron hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3281-07. Sản xuất: Medreich Sterilab Ltd.

Fomedil hộp 10 ống x 5ml

Bảng giá bán thuốc Fomedil hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-7694-09. Sản xuất: Binex Co., Ltd.

Fomexcin hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Fomexcin hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9498-10. Sản xuất: Northest General Pharmaceutical Factory

Fonalocin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Fonalocin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0400-06. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Fonzylane ống 5ml

Bảng giá bán thuốc Fonzylane ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-0052-06. Sản xuất: Cephalon France

Fopranazol hộp 1 vỉ 1 viên

Bảng giá bán thuốc Fopranazol hộp 1 vỉ 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2658-07. Sản xuất: Overseas laboratories Pvt. Ltd.

Fopraz hộp 10 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Fopraz hộp 10 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3422-07. Sản xuất: Overseas laboratories Pvt. Ltd.

Flucort-C hộp 1 tuýp 10g

Bảng giá bán thuốc Flucort-C hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-7690-09. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

Flucosan hộp 1vỉ x 1viên

Bảng giá bán thuốc Flucosan hộp 1vỉ x 1viên (Nước ngoài). SĐK VN-6283-08. Sản xuất: Unitex-Tenamyd Canada Pvt. Ltd.