Cefanew hộp 100 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Cefanew hộp 100 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20701-17. Sản xuất: Romania
Bảng giá bán thuốc Cefanew hộp 100 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20701-17. Sản xuất: Romania
Bảng giá bán thuốc Suresh 200Mg ống chứa 20 viên nén sủi bọt (Nước ngoài). SĐK VN-15325-12. Sản xuất: Temmler Pharma GmbH
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin-Hameln 2Mg/Ml hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-17331-13. Sản xuất: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Bảng giá bán thuốc Clasanvyl Sachet hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-16098-12. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aetoxisclerol Tampone hộp 5 ống- ống 2ml (Nước ngoài). SĐK 4548/QLD-KD. Sản xuất: Allemagne
Bảng giá bán thuốc Elaria 100Mg hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20017-16. Sản xuất: Medochemie Ltd.- Factory COGOLS
Bảng giá bán thuốc Rantac-150 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18743-15. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Bảng giá bán thuốc Nataplex chai thủy tinh 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-20252-17. Sản xuất: Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Novaduc-20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19826-16. Sản xuất: M/s Windlas Biotech Limited
Bảng giá bán thuốc Metomol Tablet hộp 10vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17365-13. Sản xuất: Eskayef Bangladesh Limited
Bảng giá bán thuốc Raxadoni hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK VN-16732-13. Sản xuất: Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Bảng giá bán thuốc Nataplex chai thủy tinh 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-20252-17. Sản xuất: Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kedrialb 200G/L lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0642-13. Sản xuất: Italya
Bảng giá bán thuốc Xilavic 1000 hộp 1 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19505-15. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lanikson hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19276-15. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Sife-100 hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18539-14. Sản xuất: Hetero Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Raxadin hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16731-13. Sản xuất: Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Bảng giá bán thuốc Human Albumin 20% hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0706-13. Sản xuất: hungary
Bảng giá bán thuốc Temifut Soft Capsule hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20272-17. Sản xuất: Dongkoo Pharm Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Bestatin 10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19066-15. Sản xuất: Berlin Pharmaceutical Industry Co., Ltd.