Forivid hộp 5vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Forivid hộp 5vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-7799-09. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.

Formet hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Formet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8912-09. Sản xuất: Strides Arcolab Ltd.

Fortam Inj 1G hộp 10 lọ x 1g

Bảng giá bán thuốc Fortam Inj 1G hộp 10 lọ x 1g (Nước ngoài). SĐK VN-13313-11. Sản xuất: Young Il Pharm Co., Ltd.

Fortaxime hộp 10 lọ thuốc

Bảng giá bán thuốc Fortaxime hộp 10 lọ thuốc (Nước ngoài). SĐK VN-8636-04. Sản xuất: Medochemie Ltd.

Fortrans hộp 4 gói 73

Bảng giá bán thuốc Fortrans hộp 4 gói 73 (Nước ngoài). SĐK VN-8057-04. Sản xuất: Beaufour Ipsen Industrie

Fortum hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Fortum hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10705-10. Sản xuất: GlaxoSmithKline Manufacturing SpA – Italy

Fostimon 150Iu hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Fostimon 150Iu hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-7867-09. Sản xuất: Laboratoires Genévrier

Folfe hộp 10vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Folfe hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3787-07. Sản xuất: Unique Pharmaceutical Laboratories

Folic Acid hộp 100 viên

Bảng giá bán thuốc Folic Acid hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK 768/2011/YT-CNTC. Sản xuất: Mỹ