Frakidex chai

Bảng giá bán thuốc Frakidex chai (Nước ngoài). SĐK 15080-12. Sản xuất: pháp

Frakidex lọ polyethylen 5ml

Bảng giá bán thuốc Frakidex lọ polyethylen 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-1364-06. Sản xuất: Laboratoire Chauvin

Frego hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Frego hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9703-05. Sản xuất: PT Kalbe Farma Tbk

Fresofol 1% ống thñy tinh 20ml

Bảng giá bán thuốc Fresofol 1% ống thñy tinh 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-4444-07. Sản xuất: Fresenius Kabi Austria GmbH

Fugacar hộp 1 vỉ x 1 viên

Bảng giá bán thuốc Fugacar hộp 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5616-08. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.

Fugacar hộp 1vỉ x 1viên

Bảng giá bán thuốc Fugacar hộp 1vỉ x 1viên (Nước ngoài). SĐK VN-3663-07. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.

Fugerel lọ 100 viên

Bảng giá bán thuốc Fugerel lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10439-05. Sản xuất: S-P Canada

Fulsed hộp 10 ống x 1ml

Bảng giá bán thuốc Fulsed hộp 10 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-8264-09. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.

Fulsed hộp 10 ống 1ml

Bảng giá bán thuốc Fulsed hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-7969-03. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.

Forekaximeinj 1G hộp 10lọ

Bảng giá bán thuốc Forekaximeinj 1G hộp 10lọ (Nước ngoài). SĐK VN-4067-07. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.