Frakidex chai
Bảng giá bán thuốc Frakidex chai (Nước ngoài). SĐK 15080-12. Sản xuất: pháp
Bảng giá bán thuốc Frakidex chai (Nước ngoài). SĐK 15080-12. Sản xuất: pháp
Bảng giá bán thuốc Frakidex lọ polyethylen 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-1364-06. Sản xuất: Laboratoire Chauvin
Bảng giá bán thuốc Fraxiparine 2850Iu/0.3Ml hộp 10 xy lanh x 0 (Nước ngoài). SĐK VN-1323-06. Sản xuất: Glaxo Wellcome Production
Bảng giá bán thuốc Fraxiparine 3800Iu/0.4Ml hộp ®ùng 2 xi lanh (Nước ngoài). SĐK VN-1324-06. Sản xuất: Glaxo Wellcome Production
Bảng giá bán thuốc Frego hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9703-05. Sản xuất: PT Kalbe Farma Tbk
Bảng giá bán thuốc Fresofol 1% Mct/Lct hộp 5 ống x 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-17438-13. Sản xuất: Fresenius Kabi Austria GmbH.
Bảng giá bán thuốc Fresofol 1% ống thñy tinh 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-4444-07. Sản xuất: Fresenius Kabi Austria GmbH
Bảng giá bán thuốc Frezefev Effervescent Tablets hộp 12 vỉ xð x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1465-06. Sản xuất: Cipla Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ft Zole Kit hộp 1 vỉ chøa 1 viên nang fluconazole 150mg vµ 2 viên nén tinidazole 1000mg (Nước ngoài). SĐK VN-2553-07. Sản xuất: ACI Pharma PVT., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fugacar hộp 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5616-08. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fugacar hộp 1vỉ x 1viên (Nước ngoài). SĐK VN-3663-07. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fugacar (Tablet) hộp 1 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN-11118-10. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fugacar Fruit hộp 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7158-02. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fugerel lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10439-05. Sản xuất: S-P Canada
Bảng giá bán thuốc Fulleyelone 0,1% hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-1121-06. Sản xuất: Binex Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fulsed hộp 10 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-8264-09. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fulsed hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-7969-03. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Forane lọ thñy tinh mµu hæ ph¸ch100ml (Nước ngoài). SĐK VN-1080-06. Sản xuất: Abbott Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Forcan – 150 hộp lín 5 hộp nhá x 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8597-04. Sản xuất: Cipla Ltd.
Bảng giá bán thuốc Forekaximeinj 1G hộp 10lọ (Nước ngoài). SĐK VN-4067-07. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.