Furosemide Injection Bp 20Mg hộp 10 ống x 2ml
Bảng giá bán thuốc Furosemide Injection Bp 20Mg hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-1984-06. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Furosemide Injection Bp 20Mg hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-1984-06. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Furoxetil hộp 2 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3026-07. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation
Bảng giá bán thuốc Furoxingo 250 hộp 1 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3980-07. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Furoxingo 500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2995-07. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fytosid hộp 1 lọ 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-7421-03. Sản xuất: Dabur Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gabafix 300Mg hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8269-09. Sản xuất: S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gabafix 300Mg hộp 1 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8269-09. Sản xuất: S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gabalept – 300 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6225-08. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Gabantin 300 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4629-07. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gabapentina Gabamox hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8074-09. Sản xuất: West Pharma – Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A (Fab)
Bảng giá bán thuốc Gabasun hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12773-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Gabena 10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7019-08. Sản xuất: Square Pharmaceuticals Ltd
Bảng giá bán thuốc Gabica Capsule 100 hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7176-08. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gabica Capsule 300 hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7177-08. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gabica Capsule 75Mg hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7178-08. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gabin 400Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9340-09. Sản xuất: PharmEvo Private Limited
Bảng giá bán thuốc Gablin 75Mg hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12389-11. Sản xuất: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fostimon 75Iu hộp 1 lọ bét (Nước ngoài). SĐK VN-7866-09. Sản xuất: Laboratoires Genévrier
Bảng giá bán thuốc Fosty Dry Suspension hộp 1 lọ chứa bột pha 50ml + 1 cốc đong (Nước ngoài). SĐK VN-9991-10. Sản xuất: Medicaids Pakistan (Private) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fotasub hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-0401-06. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.