Furoxetil hộp 2 vỉ x 6 viên

Bảng giá bán thuốc Furoxetil hộp 2 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3026-07. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation

Fytosid hộp 1 lọ 5 ml

Bảng giá bán thuốc Fytosid hộp 1 lọ 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-7421-03. Sản xuất: Dabur Pharma Ltd.

Gabafix 300Mg hộp 1vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Gabafix 300Mg hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8269-09. Sản xuất: S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd.

Gabafix 300Mg hộp 1 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Gabafix 300Mg hộp 1 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8269-09. Sản xuất: S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd.

Gabantin 300 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Gabantin 300 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4629-07. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Gabapentina Gabamox hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Gabapentina Gabamox hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8074-09. Sản xuất: West Pharma – Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A (Fab)

Gabasun hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Gabasun hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12773-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd

Gabena 10 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Gabena 10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7019-08. Sản xuất: Square Pharmaceuticals Ltd

Gablin 75Mg hộp 2 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Gablin 75Mg hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12389-11. Sản xuất: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.

Fostimon 75Iu hộp 1 lọ bét

Bảng giá bán thuốc Fostimon 75Iu hộp 1 lọ bét (Nước ngoài). SĐK VN-7866-09. Sản xuất: Laboratoires Genévrier

Fotasub hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Fotasub hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-0401-06. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.