Gamalate B6 hộp 2

Bảng giá bán thuốc Gamalate B6 hộp 2 (Nước ngoài). SĐK VN-15642-12. Sản xuất: Ferrer Internacional S.A.

Gamincef hộp 10 gói

Bảng giá bán thuốc Gamincef hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-1996-06. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.

Ganeuron hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ganeuron hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5226-08. Sản xuất: Boram Pharma Co., Ltd.

Gapentin lọ 30viên

Bảng giá bán thuốc Gapentin lọ 30viên (Nước ngoài). SĐK VN-5039-07. Sản xuất: Pharmascience Inc.

Garzen hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Garzen hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9159-09. Sản xuất: Dae Hwa Pharm Co., Ltd.

Gasgood 20 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Gasgood 20 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13855-11. Sản xuất: Sterling Healthcare Pvt. Ltd

Gasgood 40 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Gasgood 40 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13369-11. Sản xuất: Sterling Healthcare Pvt. Ltd

Gastrel hộp 3 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Gastrel hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-6362-08. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Gastropulgite hộp 30 gói

Bảng giá bán thuốc Gastropulgite hộp 30 gói (Nước ngoài). SĐK VN-5212-08. Sản xuất: Beaufour Ipsen Industrie

Gate hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Gate hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-9894-05. Sản xuất: Ajanta Pharma Ltd.

Gatfatit hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Gatfatit hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1210-06. Sản xuất: S.R.S. Pharmaceuticals Pvt., Ltd.

Gatt 400 hộp 25 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Gatt 400 hộp 25 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9524-05. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.

Furosemide Inj ống 20mg/2ml

Bảng giá bán thuốc Furosemide Inj ống 20mg/2ml (Nước ngoài). SĐK VN-3274-07. Sản xuất: Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.