Gemcired 200 hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Gemcired 200 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-0795-06. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.

Gemibine 1000 hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Gemibine 1000 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15473-12. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.

Gemibine 200 hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Gemibine 200 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15474-12. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.

Gemmis hộp 1 lọ 30ml

Bảng giá bán thuốc Gemmis hộp 1 lọ 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-10040-10. Sản xuất: TTY Biopharm Co., Ltd

Gemmis hộp 1 lọ 6ml

Bảng giá bán thuốc Gemmis hộp 1 lọ 6ml (Nước ngoài). SĐK VN-10039-10. Sản xuất: TTY Biopharm Co., Ltd

Gemnpid hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Gemnpid hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5466-08. Sản xuất: China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (CCPC)

Gemron Gold hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Gemron Gold hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2294-06. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.

Genaflox hộp 5 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Genaflox hộp 5 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6660-08. Sản xuất: General Pharmaceutical Ltd.

Genchol hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Genchol hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1316-06. Sản xuất: Genovate biotechnology Co., Ltd.

Gendobu hộp 1 lọ 20ml

Bảng giá bán thuốc Gendobu hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-1317-06. Sản xuất: Genovate biotechnology Co., Ltd.

Genepaxel Crem Less hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Genepaxel Crem Less hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-15004-12. Sản xuất: Genovate biotechnology Co., Ltd.

Gengraf hộp 10 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Gengraf hộp 10 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0712-06. Sản xuất: Abbott Laboratories

Gengraf hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Gengraf hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0711-06. Sản xuất: Abbott Laboratories

Genocef hộp 50lọ

Bảng giá bán thuốc Genocef hộp 50lọ (Nước ngoài). SĐK VN-3986-07. Sản xuất: Suzhou Chung-Hwa Chemical & Pharmaceutical industrial Co.,Ltd.

Gadilat hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Gadilat hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15571-12. Sản xuất: Sky New Pharm. Co., Ltd

Galactogil hộp 210g

Bảng giá bán thuốc Galactogil hộp 210g (Nước ngoài). SĐK VN-1061-06. Sản xuất: Sophartex