Gentamycin Sulfate 80Mg/2Ml Injection hộp 10 ống 2 ml
Bảng giá bán thuốc Gentamycin Sulfate 80Mg/2Ml Injection hộp 10 ống 2 ml (Nước ngoài). SĐK VN-12704-11. Sản xuất: Shandong Shenlu Pharmaceutical CO., Ltd
Bảng giá bán thuốc Gentamycin Sulfate 80Mg/2Ml Injection hộp 10 ống 2 ml (Nước ngoài). SĐK VN-12704-11. Sản xuất: Shandong Shenlu Pharmaceutical CO., Ltd
Bảng giá bán thuốc Gentamycin Sulfate Injection hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-11649-10. Sản xuất: Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Genteal Gel hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-7936-09. Sản xuất: Excelvision AG
Bảng giá bán thuốc Genteye Drops lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-5521-08. Sản xuất: Elder Health Care Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gentreks hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-12245-11. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gentricreem hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-14108-11. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gentriderm hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-6357-02. Sản xuất: Seoul Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Genzivit Plus hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-4928-07. Sản xuất: General Pharmaceutical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Genzosin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1319-06. Sản xuất: Genovate biotechnology Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Geofcobal Tablet hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13994-11. Sản xuất: Aristopharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Geofman-Bronast 5 hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8012-09. Sản xuất: M/S Geofman Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Geofoxf 180 Tablets hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7597-09. Sản xuất: M/s. Geofman Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Gepfprol Infusion hộp 1 chai thuû tinh kh«ng mµu 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-7595-09. Sản xuất: M/s. Geofman Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Gerdamegh 40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14132-11. Sản xuất: Health Care Formulations Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Geribron hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5744-08. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Geride 2 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8790-04. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Geride 4 hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3679-07. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gaviscon hộp 2 vỉ x 8 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-654-12. Sản xuất: Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
Bảng giá bán thuốc Gazore 1G hộp 1 lọ + 1 ống níc cêt pha tiªm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-2090-06. Sản xuất: Galpha Laboratoires Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gefeleron hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7554-09. Sản xuất: Geno Pharmaceuticals Ltd.