Genteal Gel hộp 1 tuýp 10g

Bảng giá bán thuốc Genteal Gel hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-7936-09. Sản xuất: Excelvision AG

Genteye Drops lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Genteye Drops lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-5521-08. Sản xuất: Elder Health Care Ltd.

Gentreks hộp 10 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Gentreks hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-12245-11. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.

Gentricreem hộp 1 tuýp 10g

Bảng giá bán thuốc Gentricreem hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-14108-11. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.

Gentriderm hộp 1 tuýp 10g

Bảng giá bán thuốc Gentriderm hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-6357-02. Sản xuất: Seoul Pharm Co., Ltd.

Genzivit Plus hộp 1 lọ 100ml

Bảng giá bán thuốc Genzivit Plus hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-4928-07. Sản xuất: General Pharmaceutical Ltd.

Genzosin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Genzosin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1319-06. Sản xuất: Genovate biotechnology Co., Ltd.

Gerdamegh 40 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Gerdamegh 40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14132-11. Sản xuất: Health Care Formulations Pvt. Ltd

Geride 2 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Geride 2 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8790-04. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.

Geride 4 hộp 10 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Geride 4 hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3679-07. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.

Gaviscon hộp 2 vỉ x 8 viên

Bảng giá bán thuốc Gaviscon hộp 2 vỉ x 8 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-654-12. Sản xuất: Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited

Gefeleron hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Gefeleron hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7554-09. Sản xuất: Geno Pharmaceuticals Ltd.