Gluxezi 900Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Gluxezi 900Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12739-11. Sản xuất: Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co., Ltd.

Glycos hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Glycos hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5660-10. Sản xuất: Synmedic Laboratories

Glymepia hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Glymepia hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2958-07. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.

Gobbifol hộp 5 ống x 20ml

Bảng giá bán thuốc Gobbifol hộp 5 ống x 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-6553-08. Sản xuất: Gobbi Novag S.A

Godde hộp 1 chai 5 viên

Bảng giá bán thuốc Godde hộp 1 chai 5 viên (Nước ngoài). SĐK 227/QLD-KD. Sản xuất: Ần Độ

Goldkotagin hộp 12 vỉ

Bảng giá bán thuốc Goldkotagin hộp 12 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-10032-05. Sản xuất: Hyundai Pharmaceutical Co., Ltd.

Glitab 80 hộp 5 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Glitab 80 hộp 5 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3880-07. Sản xuất: Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd.

Glito 15 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Glito 15 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8635-04. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.

Glito-15 hộp 2 vỉ

Bảng giá bán thuốc Glito-15 hộp 2 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-9752-10. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.