Glucovance hộp 2 vỉ x 15 viên
Bảng giá bán thuốc Glucovance hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8830-09. Sản xuất: Merck Sante s.a.s
Bảng giá bán thuốc Glucovance hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8830-09. Sản xuất: Merck Sante s.a.s
Bảng giá bán thuốc Glutrin-15 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5849-08. Sản xuất: Axon Drugs Private Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gluxezi 900Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12739-11. Sản xuất: Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Glycomet-500 hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3796-07. Sản xuất: USV Limited
Bảng giá bán thuốc Glycomet-850 hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3797-07. Sản xuất: USV Ltd.
Bảng giá bán thuốc Glycos hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5660-10. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Glymepia hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2958-07. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gobbifol hộp 5 ống x 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-6553-08. Sản xuất: Gobbi Novag S.A
Bảng giá bán thuốc Gobisal Soft Cap hộp 12 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5227-08. Sản xuất: Boram Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Godde hộp 1 chai 5 viên (Nước ngoài). SĐK 227/QLD-KD. Sản xuất: Ần Độ
Bảng giá bán thuốc Gofen 400 Clearcap hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7743-09. Sản xuất: Mega Lifesciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Goldbilincap hộp 2 bao nh«m x 6 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4325-07. Sản xuất: Hyundai Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Goldbilingin hộp 2 tói nh«m x 5 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0245-06. Sản xuất: Hyundai Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Goldkotagin hộp 12 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-10032-05. Sản xuất: Hyundai Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gold-Max hộp 1lọ + 1 ống nước cất 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-6551-08. Sản xuất: Shandong Lukang Pharmaceutical Group Luya Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Goldpacetam hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-6201-08. Sản xuất: Samjin Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Golsamin Caps hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3057-07. Sản xuất: Sinil Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Glitab 80 hộp 5 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3880-07. Sản xuất: Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Glito 15 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8635-04. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Glito-15 hộp 2 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-9752-10. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.