Grepiflox hộp 1 túi 100ml

Bảng giá bán thuốc Grepiflox hộp 1 túi 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-2803-07. Sản xuất: P.L. Rivero Y Cia S.A.

Grovit hộp 1 lọ 15ml

Bảng giá bán thuốc Grovit hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-1557-06. Sản xuất: USV Ltd.

G-Xtil-250 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc G-Xtil-250 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11830-11. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.

G-Xtil-500 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc G-Xtil-500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11831-11. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.

Gynaemed hộp 1 vỉ x 6 viên

Bảng giá bán thuốc Gynaemed hộp 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3254-07. Sản xuất: Synmedic Laboratories

Gynera hộp 1 vỉ x 21 viên

Bảng giá bán thuốc Gynera hộp 1 vỉ x 21 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9006-09. Sản xuất: Schering do Brasil química E Farmaceutica Ltds.

Gynoflor hộp 1

Bảng giá bán thuốc Gynoflor hộp 1 (Nước ngoài). SĐK VN-13115-11. Sản xuất: Haup Pharma Amareg GmbH

Gynofort tuýp 5g

Bảng giá bán thuốc Gynofort tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-2368-06. Sản xuất: KV Pharmaceutical

Gomtazime hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Gomtazime hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10241-05. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.

Gomtazime 1G hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Gomtazime 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11563-10. Sản xuất: Daewoong Pharm. Co., Ltd.

Gomtiam Inj. 1G hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Gomtiam Inj. 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-1303-06. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.