Haemostop hộp 5 ống x 5ml
Bảng giá bán thuốc Haemostop hộp 5 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11014-10. Sản xuất: PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Bảng giá bán thuốc Haemostop hộp 5 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11014-10. Sản xuất: PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Bảng giá bán thuốc Haengdan hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2793-07. Sản xuất: Pharvis Korea Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Haepril hộp 4 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10027-10. Sản xuất: Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A.
Bảng giá bán thuốc Haes Steril 10% chai thuû tinh 500 ml (Nước ngoài). SĐK VN-7883-03. Sản xuất: Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Bảng giá bán thuốc Haes-Steril 6% chai thuû tinh 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-7677-09. Sản xuất: Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Bảng giá bán thuốc Haes-Steril 6% chai 250 ml (Nước ngoài). SĐK VN-7884-03. Sản xuất: Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Bảng giá bán thuốc Hagin hộp thiõc x 2 tói nh«m 6 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4336-07. Sản xuất: GR Scherer Korea Ltd.
Bảng giá bán thuốc Halansamin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10320-10. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Haloxim hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10485-10. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hameron Eye Drops hộp 1 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-2954-07. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hamutol-400 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5320-10. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hanall Ranitidine Hcl Inj hộp 50 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-7066-08. Sản xuất: Hanall Pharmaceutical Co, Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hanavizin hộp 6 vỉ x 10 viên nang (Nước ngoài). SĐK VN-4947-07. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hanbeeceftron 1000Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8739-09. Sản xuất: Hanall Pharmaceutical Co, Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hanbul Lysozyme hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3582-07. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hanbuleate Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8661-09. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hancidine Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9178-09. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Green Pam hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9299-05. Sản xuất: Medica Korea Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Greencefdin hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9043-09. Sản xuất: Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Greenthion 600Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15783-12. Sản xuất: Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co. Ltd.