Hanpezon hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Hanpezon hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8075-04. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.

Happi hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Happi hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8643-09. Sản xuất: Cadila Healthcare Pvt., Ltd.

Harrox hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Harrox hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15995-12. Sản xuất: Boram Pharma Co., Ltd.

Hawonglize hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Hawonglize hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5590-08. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation

Hawonpansim hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Hawonpansim hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5592-08. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation

Hawontymulin hộp 6vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Hawontymulin hộp 6vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4965-07. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation

Hawontymulin hộp 6 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Hawontymulin hộp 6 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4965-07. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation

Hbcepozone Inj hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Hbcepozone Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6451-08. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.

Hạ Bảo hộp 2 vỉ x 12 viên

Bảng giá bán thuốc Hạ Bảo hộp 2 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12028-11. Sản xuất: Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd.

Hacidin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Hacidin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8455-04. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.