Hanlimfumeron Eye Drops hộp 1 lọ 5ml
Bảng giá bán thuốc Hanlimfumeron Eye Drops hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12609-11. Sản xuất: Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hanlimfumeron Eye Drops hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12609-11. Sản xuất: Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hanlimnazolin Eye Drops hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-1798-06. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hanlotin Tab. hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3804-07. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hanpezon hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8075-04. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hanseo Hepadif Capsule hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK 16173/QLD-KD. Sản xuất: KOREA
Bảng giá bán thuốc Happi hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8643-09. Sản xuất: Cadila Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Harbitaxime hộp 1 lọ và 1 ống nước cất 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-2865-07. Sản xuất: Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Harrox hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15995-12. Sản xuất: Boram Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hartame hộp 1lọ + 1ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-8773-09. Sản xuất: Sinochem Ningbo Limited
Bảng giá bán thuốc Harzime hộp 1lọ + 1 ống nước cất (Nước ngoài). SĐK VN-4870-07. Sản xuất: Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hawoncoxicam hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1850-06. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation
Bảng giá bán thuốc Hawonglize hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5590-08. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation
Bảng giá bán thuốc Hawonpansim hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5592-08. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation
Bảng giá bán thuốc Hawontriaxone (Sản Xuất Gia Công Bởi: Asia Pharm. Ind. Co., Ltd Địa Chỉ: 493 Mogok-Dong, Pyungtaek-Si, Kyunggi Do-Korea hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14696-12. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation
Bảng giá bán thuốc Hawontymulin hộp 6vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4965-07. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation
Bảng giá bán thuốc Hawontymulin hộp 6 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4965-07. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation
Bảng giá bán thuốc Hbcepozone Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6451-08. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc H-5000 hộp 4 lọ + 4 ống dung m«i 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-6047-08. Sản xuất: Shandong Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hạ Bảo hộp 2 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12028-11. Sản xuất: Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hacidin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8455-04. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.