Hepadial hộp 4 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Hepadial hộp 4 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8010-03. Sản xuất: Laboratoires Biocodex
Bảng giá bán thuốc Hepadial hộp 4 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8010-03. Sản xuất: Laboratoires Biocodex
Bảng giá bán thuốc Hepadyne Soft Capsule hộp 12 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7992-09. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hepa-Merz hộp 5ống 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-4818-07. Sản xuất: Merz + Co, GmbH & Co.
Bảng giá bán thuốc Hepaprofastopa 5G Inj. hộp 10 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-15875-12. Sản xuất: Huons Co. Ltd
Bảng giá bán thuốc Hepar-Cure Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4359-07. Sản xuất: Jin Yang Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hepar-Duo hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3576-07. Sản xuất: C-Tri Pharma
Bảng giá bán thuốc Heparos hộp 12 vỉ x 5 viên (vỉ alu-alu) (Nước ngoài). SĐK VN-15060-12. Sản xuất: Dongkoo Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hepatil hộp carton ®ùng 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-2232-06. Sản xuất: Pliva Krakãw pharmaceutical company
Bảng giá bán thuốc Hepatocyte Growth-Promoting Factor For Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10267-10. Sản xuất: Guangdong Yangjiang Pharmaceutical Factory Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hepatone hộp 20 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4357-07. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hepavea Inj. chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-4395-07. Sản xuất: Daihan Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hepedon Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5391-10. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hepolive Inj hộp 10 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-5387-10. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hepolive Inj. hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-9236-09. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Heposaren Soft Cap. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13717-11. Sản xuất: Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Heposaren-S Soft Cap. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11833-11. Sản xuất: Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Hepotil 100 hộp ®ùng 10 hộp nhá x 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0257-06. Sản xuất: Medchem International
Bảng giá bán thuốc Hcdonase hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5144-10. Sản xuất: Korean Drug Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hctonase hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10318-10. Sản xuất: Korean Drug Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Heabene hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6807-08. Sản xuất: Jin Yang Pharm. Co., Ltd.