Hestar – 200 hộp đựng túi nhựa chứa 500ml
Bảng giá bán thuốc Hestar – 200 hộp đựng túi nhựa chứa 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-4386-07. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited
Bảng giá bán thuốc Hestar – 200 hộp đựng túi nhựa chứa 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-4386-07. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited
Bảng giá bán thuốc Hexabrix 320 hộp 25 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-7704-09. Sản xuất: Guerbet
Bảng giá bán thuốc Hexamic hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2845-07. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hexamic hộp 2 vỉ x 5 ống (Nước ngoài). SĐK VN-9855-05. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hexaspray hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 8241/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Hexidoxime Tablets hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8088-09. Sản xuất: Chem Pharma Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hicart Plus hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7215-08. Sản xuất: Hilton Pharma (Pvt) Ltd
Bảng giá bán thuốc Hiclor hộp 1 chai 30 ml (Nước ngoài). SĐK VN-7734-03. Sản xuất: Ildong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hidrasec 10Mg Infants hộp 16 gói (Nước ngoài). SĐK VN-10224-05. Sản xuất: Laboratoires Sophartex
Bảng giá bán thuốc Hindgra-100 hộp 1 vỉ 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8450-09. Sản xuất: Axon Drugs Private Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hipa Kit hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15020-12. Sản xuất: The Madras Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Hipoflox hộp 1 chai nhựa 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-5487-10. Sản xuất: Marck Biosciences Limited
Bảng giá bán thuốc Hipolixan 600 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7814-03. Sản xuất: Laboratorios Bago S.A
Bảng giá bán thuốc Hirudoid hộp 1 tuýp 14g (Nước ngoài). SĐK VN-9309-05. Sản xuất: Sankyo Pharma GmbH
Bảng giá bán thuốc Histac Evt Tablets (Cool Mint Flavour) hộp 1 tuýp 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4573-07. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Histofen 180 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8015-09. Sản xuất: Penta Labs Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hiteen Gel hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-2451-06. Sản xuất: Asia Pharmaceuticals Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hemotop Capsule hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5312-10. Sản xuất: Dream Pharma Corp.
Bảng giá bán thuốc Hepacorintas hộp 10 vỉ nhôm/ nhôm x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11106-10. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hepacorintas hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9332-05. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.