Hoavamine Soft Cap. hộp 9 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Hoavamine Soft Cap. hộp 9 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7824-09. Sản xuất: R&P Korea Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hoavamine Soft Cap. hộp 9 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7824-09. Sản xuất: R&P Korea Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hodalin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9574-10. Sản xuất: Boram Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hoecandazole hộp 1 chai 10 ml (Nước ngoài). SĐK VN-2366-06. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Hoezellox Ii Double Strength Liquid Antacid chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-15469-12. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Hoezellox-Ii Double Strength Liquid Antacid chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-3041-07. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Holdacef 500 hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4795-07. Sản xuất: Holden Medical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Holdacef 500 hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4795-07. Sản xuất: Holden Medical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Holdacid 30 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4229-07. Sản xuất: Holden Medical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Holdafix 200 hộp 1 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4796-07. Sản xuất: Holden Medical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Homeforce lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-2642-07. Sản xuất: Delhi Pharma
Bảng giá bán thuốc Hontuco Tablets 200Mg “Honten” chai nhùa 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4670-07. Sản xuất: Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Horompelin Injection “Oriental” hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-3265-07. Sản xuất: Oriental Chemical Works Inc.
Bảng giá bán thuốc Hoseolac hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10565-10. Sản xuất: Pharvis Biotech Korea Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hovita 5000 hộp 4 lọ thuốc + 4 ống dung môi pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-5561-10. Sản xuất: Changchun Global Trust Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Hovitec hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-16359-13. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hovitec hộp 1 chai 120ml (Nước ngoài). SĐK VN-1976-06. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hubako Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7836-09. Sản xuất: Pharvis Korea Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hepsera (®Ãng Gãi: Glaxosmithkline Inc. – Canada) hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0356-06. Sản xuất: Patheon Inc.
Bảng giá bán thuốc Herbesser R200 (®Ãng Gãi T¹I P.T. Tanabe Indonesia) hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9852-05. Sản xuất: Tanabe Seiyaku Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Herperax hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6729-08. Sản xuất: Micro Labs Limited